Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 13' Pascal Struijk
  2. 14' B. Johnson 1-0
  3. 30' Danilo
  4. HT1-0
  5. 46' J. Colback Danilo
  6. 46' S. Aurier O. Mangala
  7. 52' Willy Boly
  8. 55' Neco Williams
  9. 57' C. Summerville L. Sinisterra
  10. 57' W. McKennie Marc Roca
  11. 67' Junior Firpo P. Struijk
  12. 67' G. Rutter P. Bamford
  13. 73' S. Surridge C. Wood
  14. 77' Maximilian Wöber
  15. 83' S. Greenwood J. Harrison
  16. 90'+1 Sam Surridge
  17. 90' A. Ayew N. Williams
  18. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 7.6
  2. 7N. Williams ▼ 90' 6.9
  3. 30W. Boly 7.7
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 32Renan Lodi 6.6
  6. 28Danilo ▼ 46' 6.2
  7. 23R. Freuler 7.5
  8. 5O. Mangala ▼ 46' 7.3
  9. 10M. Gibbs-White 6.2
  10. 20B. Johnson 7.5
  11. 39C. Wood ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 8J. Colback ▲ 46' 7.0
  2. 24S. Aurier ▲ 46' 6.7
  3. 16S. Surridge ▲ 73' 6.7
  4. 34A. Ayew ▲ 90'
  5. 31Gustavo Scarpa
  6. 13W. Hennessey
  7. 11J. Lingard
  8. 38Felipe
  9. 4J. Worrall
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 6.7
  2. 2L. Ayling 6.3
  3. 6L. Cooper 7.0
  4. 39M. Wöber 6.9
  5. 21P. Struijk ▼ 67' 6.9
  6. 12T. Adams 7.3
  7. 8Marc Roca ▼ 57' 6.6
  8. 23L. Sinisterra ▼ 57' 6.3
  9. 11J. Harrison ▼ 83' 6.0
  10. 29W. Gnonto 6.6
  11. 9P. Bamford ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 10C. Summerville ▲ 57' 6.7
  2. 28W. McKennie ▲ 57' 6.2
  3. 3Junior Firpo ▲ 67' 6.7
  4. 24G. Rutter ▲ 67' 6.3
  5. 42S. Greenwood ▲ 83' 6.3
  6. 7B. Aaronson
  7. 22Joel Robles
  8. 49Mateo Joseph
  9. 25R. Kristensen

Thống kê

040
220
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
0Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
253Chuyền bóng585
138Chuyền chính xác438
55%Chính xác chuyền75%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

So sánh

57Trận đấu53
64Ghi được84
96Thủng lưới98
1.12Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu