Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-1 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 20' T. Partey · B. White 1-0
- 31' 1-1 H. Kane11m
- HT1-1
- 49' Gabriel Jesus 2-1
- 62' Emerson Royal
- 67' G. Xhaka · Gabriel Martinelli 3-1
- 71' ▲ Y. Bissouma ▼ I. Perišić
- 71' ▲ D. Sánchez ▼ C. Lenglet
- 71' ▲ M. Doherty ▼ Son Heung-Min
- 71' ▲ R. Sessegnon ▼ Richarlison
- 73' ▲ A. Lokonga ▼ T. Partey
- 73' ▲ K. Tierney ▼ O. Zinchenko
- 75' ▲ O. Skipp ▼ P. Højbjerg
- 78' William Saliba
- 80' ▲ E. Nketiah ▼ Gabriel Jesus
- 80' ▲ Fábio Vieira ▼ M. Ødegaard
- 85' Gabriel Martinelli
- 89' ▲ T. Tomiyasu ▼ B. White
- 90'+3 Eric Dier
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.9
- 4B. White ⇢ ▼ 89' 7.5
- 12W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães 6.7
- 35O. Zinchenko ▼ 73' 6.9
- 8M. Ødegaard ▼ 80' 6.6
- 5T. Partey ⚽ ▼ 73' 8.0
- 34G. Xhaka ⚽ 7.3
- 7B. Saka 7.2
- 9Gabriel Jesus ⚽ ▼ 80' 7.5
- 11Gabriel Martinelli ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 23A. Lokonga ▲ 73' 6.3
- 3K. Tierney ▲ 73' 6.9
- 14E. Nketiah ▲ 80' 6.7
- 21Fábio Vieira ▲ 80' 6.3
- 18T. Tomiyasu ▲ 89'
- 24R. Nelson
- 16R. Holding
- 30M. Turner
- 27Marquinhos
- 1H. Lloris 6.6
- 17C. Romero 5.9
- 15E. Dier 6.6
- 34C. Lenglet ▼ 71' 6.2
- 12Emerson 5.6
- 5P. Højbjerg ▼ 75' 6.7
- 30R. Bentancur 6.6
- 14I. Perišić ▼ 71' 6.2
- 9Richarlison ▼ 71' 6.3
- 7Son Heung-Min ▼ 71' 6.9
- 10H. Kane ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 38Y. Bissouma ▲ 71' 6.3
- 6D. Sánchez ▲ 71' 6.6
- 2M. Doherty ▲ 71' 6.2
- 19R. Sessegnon ▲ 71' 6.6
- 4O. Skipp ▲ 75' 6.3
- 29P. Sarr
- 11Bryan Gil
- 24D. Spence
- 20F. Forster
Thống kê
02⚑5
⚑211
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm7
9Trúng đích3
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
565Chuyền bóng307
511Chuyền chính xác240
90%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu55
128Ghi được90
60Thủng lưới77
2.25Bàn thắng mỗi trận1.64
23Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai59