Tottenham Hotspur vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 17' Ben Davies
- 22' H. Kane11m 1-0
- 26' Rob Holding
- 33' Rob Holding
- 33' Rob Holding
- 37' H. Kane · R. Bentancur 2-0
- HT2-0
- 47' Son Heung-Min 3-0
- 63' ▲ E. Smith Rowe ▼ Gabriel Martinelli
- 72' ▲ Lucas Moura ▼ D. Kulusevski
- 72' ▲ S. Bergwijn ▼ Son Heung-Min
- 72' ▲ A. Lacazette ▼ E. Nketiah
- 76' ▲ Nuno Tavares ▼ Gabriel Magalhães
- 82' ▲ J. Rodon ▼ B. Davies
- 86' Emile Smith Rowe
- 88' Martin Ødegaard
- 90'+1 Granit Xhaka
- FT3-0
Đội hình
- 1H. Lloris 7.9
- 33B. Davies ▼ 82' 7.3
- 6D. Sánchez 7.0
- 12Emerson 6.9
- 7Son Heung-Min ⚽ ▼ 72' 7.9
- 5P. Højbjerg 7.3
- 15E. Dier 7.2
- 30R. Bentancur ⇢ 7.6
- 19R. Sessegnon 7.2
- 21D. Kulusevski ▼ 72' 6.7
- 10H. Kane ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 27Lucas Moura ▲ 72' 6.9
- 23S. Bergwijn ▲ 72' 6.2
- 14J. Rodon ▲ 82' 6.3
- 22P. Gollini
- 45A. Devine
- 42H. White
- 44D. Scarlett
- 51Matthew Craig
- 8H. Winks
- 32A. Ramsdale 6.2
- 17Cédric Soares 5.9
- 16R. Holding 5.2
- 18T. Tomiyasu 6.2
- 6Gabriel Magalhães ▼ 76' 6.9
- 34G. Xhaka 6.6
- 25Mohamed Elneny 6.9
- 8M. Ødegaard 6.3
- 30E. Nketiah ▼ 72' 6.2
- 7B. Saka 6.5
- 35Gabriel Martinelli ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 10E. Smith Rowe ▲ 63' 6.7
- 9A. Lacazette ▲ 72' 6.5
- 20Nuno Tavares ▲ 76' 6.2
- 4B. White
- 69Z. Swanson
- 1B. Leno
- 87C. Patino
- 19N. Pépé
- 23A. Lokonga
Thống kê
01⚑2
⚑251
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
561Chuyền bóng412
502Chuyền chính xác352
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
59Trận đấu51
104Ghi được89
65Thủng lưới61
1.76Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai47