Everton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Ham United

Everton F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 2, hòa 3, West Ham United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Goodison Park, Liverpool
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
DWWDD Everton F.C.
WDWWW West Ham United
  1. 28' Conor Coady
  2. HT0-0
  3. 53' N. Maupay · A. Iwobi 1-0
  4. 61' S. Benrahma Pablo Fornals
  5. 61' M. Cornet Lucas Paquetá
  6. 62' Anthony Gordon
  7. 70' G. Scamacca M. Antonio
  8. 74' D. McNeil A. Gordon
  9. 81' A. Doucouré D. Gray
  10. 89' S. Rondón N. Maupay
  11. 90'+4 Dwight McNeil
  12. 90'+5 Gianluca Scamacca
  13. 90'+3 Emerson A. Cresswell
  14. FT1-0

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 15A. Begović 8.0
  2. 3N. Patterson 7.3
  3. 30C. Coady 6.6
  4. 2J. Tarkowski 7.9
  5. 19V. Mykolenko 7.9
  6. 8A. Onana 7.3
  7. 27I. Gueye 7.2
  8. 17A. Iwobi 7.2
  9. 11D. Gray ▼ 81' 7.2
  10. 20N. Maupay ▼ 89' 7.2
  11. 10A. Gordon ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 7D. McNeil ▲ 74' 6.0
  2. 16A. Doucouré ▲ 81' 6.3
  3. 33S. Rondón ▲ 89'
  4. 5M. Keane
  5. 26T. Davies
  6. 35E. Jakupovic
  7. 23S. Coleman
  8. 37J. Garner
  9. 29Rúben Vinagre
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.3
  2. 5V. Coufal 6.9
  3. 4K. Zouma 7.2
  4. 24T. Kehrer 6.6
  5. 3A. Cresswell ▼ 90' 6.9
  6. 28T. Souček 7.2
  7. 41D. Rice 7.2
  8. 20J. Bowen 7.3
  9. 11Lucas Paquetá ▼ 61' 6.2
  10. 8Pablo Fornals ▼ 61' 6.2
  11. 9M. Antonio ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 22S. Benrahma ▲ 61' 6.6
  2. 14M. Cornet ▲ 61' 7.0
  3. 7G. Scamacca ▲ 70' 6.5
  4. 33Emerson ▲ 90'
  5. 10M. Lanzini
  6. 15C. Dawson
  7. 21A. Ogbonna
  8. 13A. Aréola
  9. 12F. Downes

Thống kê

035
1410
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn7
5Phạt góc14
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
464Chuyền bóng388
385Chuyền chính xác309
83%Chính xác chuyền80%

So sánh

46Trận đấu67
49Ghi được99
73Thủng lưới80
1.07Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu