Brentford F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 4, hòa 0, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- HT0-0
- 67' ▲ J. Rodriguez ▼ W. Weghorst
- 75' ▲ Y. Wissa ▼ Sergi Canós
- 81' ▲ M. Jensen ▼ C. Nørgaard
- 85' I. Toney · C. Eriksen 1-0
- 86' Ivan Toney
- 89' James Tarkowski
- 90'+2 Nathan Collins
- 90'+1 ▲ F. Onyeka ▼ B. Mbeumo
- 90'+4 I. Toney11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1David Raya 7.5
- 18P. Jansson 7.3
- 20K. Ajer 6.9
- 3R. Henry 6.5
- 5E. Pinnock 7.6
- 21C. Eriksen ⇢ 7.2
- 6C. Nørgaard ▼ 81' 7.3
- 7Sergi Canós ▼ 75' 7.0
- 27V. Janelt 7.2
- 17I. Toney ⚽2 9.2
- 19B. Mbeumo ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 11Y. Wissa ▲ 75' 6.3
- 8M. Jensen ▲ 81' 6.3
- 15F. Onyeka ▲ 90'
- 14S. Ghoddos
- 30M. Rasmussen
- 22M. Jørgensen
- 49J. Lössl
- 29M. Sørensen
- 26S. Baptiste
- 1N. Pope 6.2
- 5J. Tarkowski 7.9
- 3C. Taylor 6.9
- 14C. Roberts 6.3
- 22N. Collins 6.5
- 17A. Lennon 6.5
- 18A. Westwood 6.7
- 8J. Brownhill 7.0
- 9W. Weghorst ▼ 67' 6.7
- 20M. Cornet 6.3
- 11D. McNeil 5.9
Dự bị 9
- 19J. Rodriguez ▲ 67' 6.3
- 4J. Cork
- 28K. Long
- 37B. Thomas
- 16D. Stephens
- 26P. Bardsley
- 13W. Hennessey
- 2M. Lowton
- 10A. Barnes
Thống kê
01⚑2
⚑911
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
2Phạt góc9
4Việt vị4
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
475Chuyền bóng373
325Chuyền chính xác238
68%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
52Trận đấu48
81Ghi được50
73Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai21