Brentford F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-3 Burnley F.C. tại Championship, 15 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 4, hòa 0, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- Griffin Park, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- Chris Kavanagh, England
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 12' 0-1 S. Arfield · A. Gray
- 30' 0-2 J. Barton
- 39' 0-3 G. Boyd
- HT0-3
- 46' ▲ S. Saunders ▼ Sergi Canós
- 46' ▲ L. Vibe ▼ M. Djuricin
- 57' A. Judge · T. Diagouraga 1-3
- 65' ▲ R. Hennings ▼ A. Gray
- 67' ▲ N. Yennaris ▼ J. Swift
- FT1-3
Đội hình
- 27D. Button 6.1
- 6H. Dean 6.6
- 3J. Bidwell 6.5
- 2M. Colin 6.3
- 22J. O'Connell 7.5
- 20T. Diagouraga ⇢ 7.1
- 18A. Judge ⚽ 8.9
- 19J. Swift ▼ 67' 6.5
- 15R. Woods 6.8
- 47Sergi Canós ▼ 46' 6.1
- 8M. Djuricin ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 7S. Saunders ▲ 46' 6.8
- 21L. Vibe ▲ 46' 6.7
- 28N. Yennaris ▲ 67' 7.0
- 16J. Bonham
- 29Y. Barbet
- 10J. McEachran
- 11P. Hofmann
- 1T. Heaton 6.0
- 23S. Ward 6.9
- 2M. Lowton 6.5
- 6B. Mee 7.3
- 5M. Keane 6.7
- 13J. Barton ⚽ 8.0
- 14D. Jones 6.8
- 37S. Arfield ⚽ 6.9
- 9S. Vokes 6.9
- 21G. Boyd ⚽ 6.6
- 7A. Gray ⇢ ▼ 65' 7.4
Dự bị 7
- 18R. Hennings ▲ 65' 6.7
- 40D. Nizic
- 8D. Marney
- 15M. Taylor
- 11M. Kightly
- 4M. Duff
- 27T. Darikwa
Thống kê
00⚑3
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm17
3Trúng đích6
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị4
0Phạm lỗi0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
532Chuyền bóng412
418Chuyền chính xác281
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
72Ghi được75
72Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai42