Burnley F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brentford F.C.

Burnley F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-0 Brentford F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 0, Brentford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
David Webb, England
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
WWDDD Brentford F.C.
  1. 16' Michael Duff
  2. 26' M. Keane · D. Jones 1-0
  3. 45' Alan McCormack
  4. HT1-0
  5. 53' Toumani Diagouraga
  6. 58' M. Colin A. Gogia
  7. 60' S. Vokes R. Hennings
  8. 73' M. Taylor M. Kightly
  9. 83' M. Sordell L. Jutkiewicz
  10. 83' J. Udumaga A. McCormack
  11. FT1-0

Đội hình

Burnley F.C.
  1. 1T. Heaton
  2. 4M. Duff
  3. 6B. Mee
  4. 27T. Darikwa
  5. 5M. Keane
  6. 14D. Jones
  7. 11M. Kightly ▼ 73'
  8. 37S. Arfield
  9. 18R. Hennings ▼ 60'
  10. 19L. Jutkiewicz ▼ 83'
  11. 21G. Boyd

Dự bị 7

  1. 9S. Vokes ▲ 60'
  2. 15M. Taylor ▲ 73'
  3. 17M. Sordell ▲ 83'
  4. 10J. Vossen
  5. 22M. Gilks
  6. 34T. Anderson
  7. 23S. Ward
Brentford F.C.
  1. 27D. Button
  2. 6H. Dean
  3. 3J. Bidwell
  4. 12A. McCormack ▼ 83'
  5. 20T. Diagouraga
  6. 18A. Judge
  7. 24A. Gogia ▼ 58'
  8. 17K. Kerschbaumer
  9. 26J. Tarkowski
  10. 21L. Vibe
  11. 11P. Hofmann

Dự bị 7

  1. 2M. Colin ▲ 58'
  2. 35J. Udumaga ▲ 83'
  3. 37C. Senior
  4. 36J. Clarke
  5. 29Y. Barbet
  6. 22J. O'Connell
  7. 16J. Bonham

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 72 - 35 +37 93
2
Middlesbrough
46 63 - 31 +32 89
3
Brighton & Hove Albion
46 72 - 42 +30 89
4
Hull City A.F.C.
46 69 - 35 +34 83
5
Derby County F.C.
46 66 - 43 +23 78
6
Sheffield Wednesday F.C.
46 66 - 45 +21 74
7
Ipswich Town F.C.
46 53 - 51 +2 69
8
Cardiff City F.C.
46 56 - 51 +5 68
9
Brentford F.C.
46 72 - 67 +5 65
10
Birmingham City F.C.
46 53 - 49 +4 63
11
Preston North End F.C.
46 45 - 45 0 62
12
QPR
46 54 - 54 0 60
13
Leeds United A.F.C.
46 50 - 58 -8 59
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 53 - 58 -5 58
15
Blackburn Rovers
46 46 - 46 0 55
16
Nottingham Forest F.C.
46 43 - 47 -4 55
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 52 - 59 -7 52
18
Bristol City F.C.
46 54 - 71 -17 52
19
Huddersfield Town A.F.C.
46 59 - 70 -11 51
20
Fulham F.C.
46 66 - 79 -13 51
21
Rotherham United F.C.
46 53 - 71 -18 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 40 - 80 -40 40
23
Milton Keynes Dons F.C.
46 39 - 69 -30 39
24
Bolton Wanderers
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
75Ghi được72
39Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu