Burnley F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 3-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 0, Brentford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- J. Moss
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 4' C. Wood 1-0
- 17' Maxwel Cornet
- 32' M. Lowton · C. Taylor 2-0
- 36' M. Cornet · D. McNeil 3-0
- HT3-0
- 58' ▲ S. Ghoddos ▼ F. Onyeka
- 68' ▲ M. Vydra ▼ M. Cornet
- 68' ▲ V. Janelt ▼ M. Jensen
- 72' Saman Ghoddos
- 77' ▲ M. Rasmussen ▼ Sergi Canós
- 79' 3-1 S. Ghoddos · C. Nørgaard
- 83' Dwight McNeil
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Pope 6.7
- 2M. Lowton ⚽ 8.2
- 6B. Mee 7.5
- 5J. Tarkowski 6.9
- 3C. Taylor ⇢ 7.5
- 7J. Guðmundsson 6.3
- 18A. Westwood 7.7
- 8J. Brownhill 6.9
- 9C. Wood ⚽ 7.3
- 20M. Cornet ⚽ ▼ 68' 7.7
- 11D. McNeil ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 27M. Vydra ▲ 68' 6.3
- 26P. Bardsley
- 17A. Lennon
- 4J. Cork
- 19J. Rodriguez
- 10A. Barnes
- 23E. Pieters
- 13W. Hennessey
- 22N. Collins
- 40Álvaro Fernández 6.0
- 22M. Jørgensen 6.5
- 18P. Jansson 6.2
- 3R. Henry 6.3
- 5E. Pinnock 6.6
- 6C. Nørgaard ⇢ 7.7
- 7Sergi Canós ▼ 77' 6.7
- 8M. Jensen ▼ 68' 6.5
- 15F. Onyeka ▼ 58' 6.2
- 17I. Toney 6.6
- 9M. Forss 6.7
Dự bị 9
- 14S. Ghoddos ⚽ ▲ 58' 7.5
- 27V. Janelt ▲ 68' 6.6
- 30M. Rasmussen ▲ 77' 6.7
- 41M. Cox
- 36F. Stevens
- 4C. Goode
- 28M. Bidstrup
- 19B. Mbeumo
- 24T. Fosu
Thống kê
01⚑4
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm12
6Trúng đích5
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
4Phạt góc2
3Việt vị4
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
356Chuyền bóng521
245Chuyền chính xác398
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu52
50Ghi được81
61Thủng lưới73
1.04Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai43