West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Trọng tài
- K. Friend
- Phong độ
- WDWWW West Ham United
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 8' 0-1 M. Elyounoussi · K. Walker-Peters
- 34' Declan Rice
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lanzini ▼ Pablo Fornals
- 46' ▲ M. Antonio ▼ N. Vlašić
- 49' M. Antonio · C. Dawson 1-1
- 50' Michail Antonio
- 57' Armando Broja
- 61' 1-2 J. Ward-Prowse11m
- 64' S. Benrahma · J. Bowen 2-2
- 66' Armando Broja
- 68' Jarrod Bowen
- 70' 2-3 J. Bednarek · J. Ward-Prowse
- 81' ▲ A. Yarmolenko ▼ S. Benrahma
- 81' ▲ C. Adams ▼ A. Broja
- 85' Jan Bednarek
- 89' ▲ S. Armstrong ▼ T. Walcott
- 90'+6 Kyle Walker-Peters
- 90'+3 ▲ I. Diallo ▼ Oriol Romeu
- FT2-3
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 5.9
- 15C. Dawson ⇢ 6.9
- 5V. Coufal 6.2
- 26A. Masuaku 6.3
- 23I. Diop 6.5
- 11N. Vlašić ▼ 46' 6.9
- 28T. Souček 6.9
- 41D. Rice 6.2
- 8Pablo Fornals ▼ 46' 6.2
- 22S. Benrahma ⚽ ▼ 81' 7.2
- 20J. Bowen ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 10M. Lanzini ▲ 46' 7.2
- 9M. Antonio ⚽ ▲ 46' 7.0
- 7A. Yarmolenko ▲ 81' 6.7
- 16M. Noble
- 13A. Areola
- 31B. Johnson
- 24R. Fredericks
- 33A. Král
- 50H. Ashby
- 44F. Forster 6.5
- 35J. Bednarek ⚽ 8.2
- 2K. Walker-Peters ⇢ 7.3
- 21V. Livramento 6.3
- 22M. Salisu 7.2
- 6Oriol Romeu ▼ 90' 7.3
- 11N. Redmond 7.2
- 24M. Elyounoussi ⚽ 7.5
- 8J. Ward-Prowse ⚽ ⇢ 7.3
- 32T. Walcott ▼ 89' 6.2
- 18A. Broja ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 10C. Adams ▲ 81' 6.3
- 17S. Armstrong ▲ 89' 6.6
- 27I. Diallo ▲ 90'
- 38D. Simeu
- 9A. Armstrong
- 15R. Perraud
- 43Y. Valery
- 13W. Caballero
- 7S. Long
Thống kê
02⚑10
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
10Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
451Chuyền bóng378
362Chuyền chính xác290
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
63Trận đấu49
101Ghi được72
70Thủng lưới82
1.6Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai32