Câu lạc bộ bóng đá Southampton
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
West Ham United

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-4 West Ham United tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 0, hòa 1, West Ham United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
LWDWW West Ham United
  1. 10' L. Scienza 1-0
  2. 26' Cameron Bragg
  3. 34' Leo Scienza
  4. 41' 1-1 J. Ajala · L. Orford
  5. HT1-1
  6. 53' 1-2 J. Ajala
  7. 58' T. Castellanos J. Piroe
  8. 59' A. Engels M. Kante
  9. 59' J. Bowen K. Lamadrid
  10. 59' M. Solomon J. Ajala
  11. 60' F. Downes C. Bragg
  12. 60' K. Matsuki T. Fellows
  13. 60' S. Edozie L. Scienza
  14. 66' F. Azaz R. Akachukwu
  15. 75' 1-3 T. Castellanos · J. Veltman
  16. 79' C. Larin L. Dobbin
  17. 84' 1-4 J. Bowen · L. Orford
  18. 87' K. Casey D. Mukasa
  19. FT1-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tonda Eckert
  1. 1D. Peretz
  2. 14J. Bree
  3. 15N. Wood
  4. 5J. Stephens
  5. 34Welington
  6. 29R. Akachukwu▼ 66'
  7. 26C. Bragg▼ 60'
  8. 7L. Scienza▼ 60'
  9. 18T. Fellows▼ 60'
  10. 28D. Mubama
  11. 11L. Dobbin▼ 79'

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 3R. Manning
  3. 17J. Quarshie
  4. 10F. Azaz▲ 66'
  5. 4F. Downes▲ 60'
  6. 27K. Matsuki▲ 60'
  7. 9C. Larin▲ 79'
  8. 19C. Archer
  9. 23S. Edozie▲ 60'
West Ham United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nuno Espirito Santo
  1. 49F. Herrick
  2. 34J. Veltman
  3. 58A. Golambeckis
  4. 3M. Kilman
  5. 63E. Mayers
  6. 21K. Lamadrid▼ 59'
  7. 61L. Orford
  8. 17M. Kante▼ 59'
  9. 66J. Ajala▼ 59'
  10. 14D. Mukasa▼ 87'
  11. 9J. Piroe▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1M. Hermansen
  2. 2K. Walker-Peters
  3. 42K. Casey▲ 87'
  4. 30O. Scarles
  5. 27S. Magassa
  6. 7A. Engels▲ 59'
  7. 20J. Bowen▲ 59'
  8. 10M. Solomon▲ 59'
  9. 11T. Castellanos▲ 58'

Thống kê

022
500
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm18
5Trúng đích8
4Chệch đích2
3Bị chặn8
2Phạt góc5
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
600Chuyền bóng439
89%Chính xác chuyền88%

So sánh

10Trận đấu11
20Ghi được25
12Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu