Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-1 West Ham United tại FA Cup, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2, hòa 4, West Ham United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 5th Round
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- A. Marriner
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WDWWW West Ham United
- 31' R. Perraud · K. Walker-Peters 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ M. Djenepo
- 46' ▲ A. Broja ▼ S. Long
- 53' ▲ S. Benrahma ▼ T. Souček
- 58' ▲ V. Livramento ▼ K. Walker-Peters
- 60' 1-1 M. Antonio · I. Diop
- 67' Armando Broja
- 68' Craig Dawson
- 69' J. Ward-Prowse11m 2-1
- 76' ▲ N. Vlašić ▼ Pablo Fornals
- 81' ▲ N. Redmond ▼ W. Smallbone
- 85' Romain Perraud
- 87' Ibrahima Diallo
- 90'+1 ▲ Oriol Romeu ▼ I. Diallo
- 90'+5 A. Broja 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13W. Caballero 7.0
- 5J. Stephens 7.3
- 15R. Perraud ⚽ 7.3
- 2K. Walker-Peters ⇢ ▼ 58' 7.0
- 43Y. Valery 7.0
- 8J. Ward-Prowse ⚽ 7.2
- 20W. Smallbone ▼ 81' 6.9
- 27I. Diallo ▼ 90' 6.5
- 19M. Djenepo ▼ 46' 7.0
- 7S. Long ▼ 46' 6.6
- 9A. Armstrong 6.7
Dự bị 9
- 17S. Armstrong ▲ 46' 6.6
- 18A. Broja ⚽ ▲ 46' 7.7
- 21V. Livramento ▲ 58' 5.9
- 11N. Redmond ▲ 81' 6.9
- 6Oriol Romeu ▲ 90' 6.3
- 35J. Bednarek
- 32T. Walcott
- 10C. Adams
- 41H. Lewis
- 13A. Areola 5.9
- 15C. Dawson 5.9
- 4K. Zouma 6.2
- 23I. Diop ⇢ 6.9
- 31B. Johnson 6.6
- 10M. Lanzini 7.0
- 28T. Souček ▼ 53' 7.0
- 41D. Rice 6.9
- 8Pablo Fornals ▼ 76' 6.7
- 9M. Antonio ⚽ 7.6
- 20J. Bowen 6.3
Dự bị 9
- 22S. Benrahma ▲ 53' 6.6
- 11N. Vlašić ▲ 76' 6.7
- 46P. Ekwah
- 33A. Král
- 51D. Chesters
- 35D. Randolph
- 64S. Perkins
- 40A. Okoflex
- 42A. Alese
Thống kê
02⚑1
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
437Chuyền bóng468
341Chuyền chính xác362
78%Chính xác chuyền77%
So sánh
49Trận đấu63
72Ghi được101
82Thủng lưới70
1.47Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai46