Burnley F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 19' Ashley Barnes
  2. 29' Ashley Westwood
  3. 30' 0-1 M. Ødegaard
  4. HT0-1
  5. 57' M. Cornet J. Guðmunds­son
  6. 57' M. Vydra A. Barnes
  7. 61' A. Lokonga E. Smith Rowe
  8. 69' Matěj Vydra
  9. 75' A. Maitland-Niles T. Partey
  10. 78' Nuno Tavares K. Tierney
  11. 82' J. Rodriguez C. Wood
  12. 90'+2 Nuno Tavares
  13. FT0-1

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 1N. Pope 6.6
  2. 2M. Lowton 7.2
  3. 6B. Mee 6.6
  4. 5J. Tarkowski 7.2
  5. 3C. Taylor 6.6
  6. 7J. Guðmunds­son ▼ 57' 6.9
  7. 18A. Westwood 7.3
  8. 8J. Brownhill 7.3
  9. 10A. Barnes ▼ 57' 6.7
  10. 9C. Wood ▼ 82' 6.9
  11. 11D. McNeil 7.5

Dự bị 9

  1. 20M. Cornet ▲ 57' 6.9
  2. 27M. Vydra ▲ 57' 6.3
  3. 19J. Rodriguez ▲ 82' 6.6
  4. 13W. Hennessey
  5. 26P. Bardsley
  6. 22N. Collins
  7. 23E. Pieters
  8. 17A. Lennon
  9. 4J. Cork
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 32A. Ramsdale 7.3
  2. 3K. Tierney ▼ 78' 6.7
  3. 18T. Tomiyasu 7.3
  4. 6Gabriel Magalhães 7.3
  5. 4B. White 7.3
  6. 5T. Partey ▼ 75' 7.0
  7. 8M. Ødegaard 7.7
  8. 10E. Smith Rowe ▼ 61' 6.9
  9. 14P. Aubameyang 6.9
  10. 19N. Pépé 6.3
  11. 7B. Saka 6.9

Dự bị 9

  1. 23A. Lokonga ▲ 61' 7.0
  2. 15A. Maitland-Niles ▲ 75' 6.3
  3. 20Nuno Tavares ▲ 78' 6.7
  4. 16R. Holding
  5. 35Gabriel Martinelli
  6. 17Cédric Soares
  7. 22Pablo Marí
  8. 9A. Lacazette
  9. 1B. Leno

Thống kê

028
310
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm13
3Trúng đích3
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
8Phạt góc3
4Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
392Chuyền bóng523
291Chuyền chính xác420
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu51
50Ghi được89
61Thủng lưới61
1.04Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu