Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 14' 0-1 V. Gyokeres · Gabriel
- 27' Josh Cullen
- 35' 0-2 D. Rice · L. Trossard
- HT0-2
- 46' ▲ M. Merino ▼ V. Gyökeres
- 55' Zian Flemming
- 62' ▲ L. Tchaouna ▼ J. Anthony
- 62' ▲ J. Bruun Larsen ▼ L. Ugochukwu
- 72' ▲ P. Hincapie ▼ R. Calafiori
- 72' ▲ E. Nwaneri ▼ E. Eze
- 76' ▲ A. Broja ▼ Z. Flemming
- 76' ▲ H. Mejbri ▼ J. Laurent
- 77' ▲ C. Norgaard ▼ M. Zubimendi
- 82' ▲ M. Edwards ▼ J. Cullen
- 90'+5 Gabriel Magalhães
- 90'+1 ▲ M. Lewis-Skelly ▼ L. Trossard
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Dubravka 7.9
- 2K. Walker 6.5
- 29J. Laurent ▼ 76' 6.2
- 6A. Tuanzebe 7.6
- 5M. Esteve 6.9
- 3Q. Hartman 6.2
- 8L. Ugochukwu ▼ 62' 6.3
- 24J. Cullen ▼ 82' 6.6
- 16Florentino 6.3
- 11J. Anthony ▼ 62' 6.3
- 19Z. Flemming ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 27A. Broja ▲ 76' 6.3
- 28H. Mejbri ▲ 76' 6.9
- 17L. Tchaouna ▲ 62' 6.9
- 23Lucas Pires
- 35A. Barnes
- 7J. Bruun Larsen ▲ 62' 6.5
- 10M. Edwards ▲ 82' 6.5
- 18H. Ekdal
- 1D. Raya 6.7
- 12J. Timber 6.3
- 2W. Saliba 7.5
- 6Gabriel ⇢ 8.0
- 33R. Calafiori ▼ 72' 7.3
- 10E. Eze ▼ 72' 6.9
- 36M. Zubimendi ▼ 77' 6.9
- 41D. Rice ⚽ 8.9
- 7B. Saka 6.6
- 14V. Gyökeres ⚽ ▼ 46' 7.3
- 19L. Trossard ⇢ ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 4B. White
- 5P. Hincapie ▲ 72' 6.7
- 22E. Nwaneri ▲ 72' 6.7
- 49M. Lewis-Skelly ▲ 90'
- 3C. Mosquera
- 56M. Dowman
- 16C. Norgaard ▲ 77' 6.9
- 23M. Merino ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
3Dứt điểm12
0Trúng đích8
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
427Chuyền bóng494
348Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền86%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu69
49Ghi được131
83Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới34
23Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai73