Burnley F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-5 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 4' 0-1 M. Ødegaard
- 7' Aaron Ramsey
- 39' Lorenz Assignon
- 41' 0-2 B. Saka11m
- 45'+2 Bukayo Saka
- HT0-2
- 46' ▲ J. Guðmundsson ▼ Z. Amdouni
- 47' 0-3 B. Saka · M. Ødegaard
- 62' ▲ C. Taylor ▼ M. Esteve
- 63' ▲ J. Rodríguez ▼ A. Ramsey
- 66' 0-4 L. Trossard
- 69' ▲ Cédric Soares ▼ B. White
- 69' ▲ E. Nketiah ▼ L. Trossard
- 69' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 78' 0-5 K. Havertz · J. Kiwior
- 79' ▲ Jorginho ▼ D. Rice
- 80' ▲ J. Bruun Larsen ▼ W. Odobert
- 80' ▲ Vitinho ▼ L. Assignon
- 84' ▲ E. Smith Rowe ▼ K. Havertz
- FT0-5
Đội hình
- 1J. Trafford 5.3
- 20L. Assignon ▼ 80' 5.3
- 2D. O'Shea 6.2
- 33M. Esteve ▼ 62' 6.2
- 44H. Delcroix 6.3
- 21A. Ramsey ▼ 63' 6.2
- 16S. Berge 6.3
- 8J. Brownhill 6.9
- 47W. Odobert ▼ 80' 6.2
- 23D. Fofana 6.0
- 25Z. Amdouni ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Guðmundsson ▲ 46' 6.6
- 3C. Taylor ▲ 62' 6.2
- 9J. Rodríguez ▲ 63' 6.5
- 34J. Bruun Larsen ▲ 80' 6.7
- 22Vitinho ▲ 80' 6.9
- 4J. Cork
- 49A. Murić
- 24J. Cullen
- 10B. Manuel
- 22David Raya 7.2
- 4B. White ▼ 69' 7.0
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães 7.6
- 15J. Kiwior ⇢ 7.3
- 8M. Ødegaard ⚽ ⇢ 8.9
- 41D. Rice ▼ 79' 6.9
- 29K. Havertz ⚽ ▼ 84' 7.9
- 7B. Saka ⚽2 ▼ 69' 8.5
- 19L. Trossard ⚽ ▼ 69' 7.9
- 11Gabriel Martinelli 6.7
Dự bị 9
- 17Cédric Soares ▲ 69' 6.6
- 14E. Nketiah ▲ 69' 6.6
- 24R. Nelson ▲ 69' 6.9
- 20Jorginho ▲ 79' 6.9
- 10E. Smith Rowe ▲ 84' 6.7
- 25Mohamed Elneny
- 73J. Sweet
- 40Mauro Bandeira
- 1A. Ramsdale
Thống kê
02⚑4
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm16
0Trúng đích7
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc6
5Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
316Chuyền bóng603
232Chuyền chính xác522
73%Chính xác chuyền87%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
46Trận đấu57
49Ghi được125
86Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận2.19
5Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai62