Watford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leicester City F.C.

Watford F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-1 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
Craig Pawson, England
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 40' Youri Tielemans
  2. HT0-0
  3. 65' D. Gray H. Barnes
  4. 69' D. Welbeck R. Pereyra
  5. 76' H. Choudhury Y. Tielemans
  6. 77' T. Cleverley A. Doucouré
  7. 77' A. Mariappa Kiko Femenía
  8. 77' N. Chalobah E. Capoue
  9. 83' K. Iheanacho M. Albrighton
  10. 88' J. Holebas A. Masina
  11. 90' 0-1 B. Chilwell · D. Gray
  12. 90'+3 C. Dawson · C. Kabasele 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 26B. Foster 6.5
  2. 27C. Kabasele 7.0
  3. 21Kiko Femenía ▼ 77' 6.6
  4. 4C. Dawson 7.6
  5. 11A. Masina ▼ 88' 7.0
  6. 29E. Capoue ▼ 77' 7.0
  7. 37R. Pereyra ▼ 69' 6.7
  8. 16A. Doucouré ▼ 77' 6.3
  9. 19W. Hughes 7.1
  10. 9T. Deeney 7.3
  11. 23I. Sarr 6.0

Dự bị 9

  1. 10D. Welbeck ▲ 69' 6.1
  2. 8T. Cleverley ▲ 77' 6.6
  3. 6A. Mariappa ▲ 77' 6.2
  4. 14N. Chalobah ▲ 77' 6.7
  5. 25J. Holebas ▲ 88' 6.4
  6. 33I. Pussetto
  7. 1Gomes
  8. 18A. Gray
  9. 15C. Cathcart
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 1K. Schmeichel 6.8
  2. 6J. Evans 6.7
  3. 4Ç. Söyüncü 7.2
  4. 3B. Chilwell 8.0
  5. 2J. Justin 7.8
  6. 11M. Albrighton ▼ 83' 6.7
  7. 8Y. Tielemans ▼ 76' 6.8
  8. 25W. Ndidi 7.0
  9. 10J. Maddison 7.7
  10. 15H. Barnes ▼ 65' 6.3
  11. 9J. Vardy 6.8

Dự bị 9

  1. 7D. Gray ▲ 65' 6.9
  2. 20H. Choudhury ▲ 76' 6.4
  3. 14K. Iheanacho ▲ 83' 6.3
  4. 5W. Morgan
  5. 29R. Bennett
  6. 24N. Mendy
  7. 28C. Fuchs
  8. 17Ayoze Pérez
  9. 12D. Ward

Thống kê

002
710
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm15
4Trúng đích2
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
2Phạt góc7
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
254Chuyền bóng555
159Chuyền chính xác452
63%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 85 - 33 +52 99
2
Manchester City F.C.
38 102 - 35 +67 81
3
Manchester United F.C.
38 66 - 36 +30 66
4
Chelsea F.C.
38 69 - 54 +15 66
5
Leicester City F.C.
38 67 - 41 +26 62
6
Tottenham Hotspur
38 61 - 47 +14 59
7
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 51 - 40 +11 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 56 - 48 +8 56
9
Sheffield F.C.
38 39 - 39 0 54
10
Burnley F.C.
38 43 - 50 -7 54
11
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 51 - 60 -9 52
12
Everton F.C.
38 44 - 56 -12 49
13
Newcastle United
38 38 - 58 -20 44
14
Crystal Palace F.C.
38 31 - 50 -19 43
15
Brighton & Hove Albion
38 39 - 54 -15 41
16
West Ham United
38 49 - 62 -13 39
17
Aston Villa F.C.
38 41 - 67 -26 35
18
AFC Bournemouth
38 40 - 65 -25 34
19
Watford F.C.
38 36 - 64 -28 34
20
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
38 26 - 75 -49 21
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship

So sánh

43Trận đấu48
45Ghi được83
72Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu