Leicester City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Watford F.C.

Leicester City F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 4-1 Watford F.C. tại FA Cup, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 6, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Trọng tài
M. Dean
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
LDLLW Watford F.C.
  1. 7' Y. Tielemans11m 1-0
  2. 25' J. Maddison · A. Lookman 2-0
  3. 27' 2-1 João Pedro · A. Fletcher
  4. 37' Vontae Daley-Campbell
  5. HT2-1
  6. 46' Wanya Marçal V. Daley-Campbell
  7. 54' H. Barnes · A. Lookman 3-1
  8. 55' Harvey Barnes
  9. 58' K. Sema A. Fletcher
  10. 63' D. Gosling T. Cleverley
  11. 64' J. Kucka O. Tufan
  12. 74' K. McAteer Ayoze Pérez
  13. 74' K. Conteh M. Sissoko
  14. 74' S. Forde João Pedro
  15. 85' M. Albrighton 4-1
  16. 86' W. Alves A. Lookman
  17. FT4-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 12D. Ward 6.6
  2. 23J. Vestergaard 7.6
  3. 38V. Daley-Campbell ▼ 46' 6.7
  4. 11M. Albrighton 8.0
  5. 8Y. Tielemans 7.2
  6. 10J. Maddison 7.3
  7. 20H. Choudhury 7.9
  8. 7H. Barnes 7.3
  9. 62L. Brunt 7.3
  10. 17Ayoze Pérez ▼ 74' 6.7
  11. 37A. Lookman ⇢2 ▼ 86' 8.2

Dự bị 7

  1. 54Wanya Marçal ▲ 46' 6.9
  2. 49K. McAteer ▲ 74' 6.7
  3. 77W. Alves ▲ 86' 6.9
  4. 74S. Braybrooke
  5. 1K. Schmeichel
  6. 45B. Nelson
  7. 41J. Stolarczyk
Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Ranieri
  1. 26D. Bachmann 5.9
  2. 15C. Cathcart 6.5
  3. 31F. Sierralta 6.2
  4. 42J. Morris 5.6
  5. 19M. Sissoko ▼ 74' 6.2
  6. 8T. Cleverley ▼ 63' 6.3
  7. 18O. Tufan ▼ 64' 6.3
  8. 17A. Fletcher ▼ 58' 6.6
  9. 29J. Hernández 7.0
  10. 2J. Ngakia 6.3
  11. 10João Pedro ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 12K. Sema ▲ 58' 6.2
  2. 16D. Gosling ▲ 63' 6.3
  3. 33J. Kucka ▲ 64' 6.3
  4. 45K. Conteh ▲ 74' 6.9
  5. 47S. Forde ▲ 74' 6.0
  6. 7J. King
  7. 48D. Agyakwa
  8. 35R. Elliot
  9. 14H. Kamara

Thống kê

015
500
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
7Trúng đích4
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
458Chuyền bóng434
387Chuyền chính xác348
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

62Trận đấu48
106Ghi được44
93Thủng lưới100
1.71Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu