Watford F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 5' T. Deeney · Deulofeu 1-0
- 13' Adrian Mariappa
- HT1-0
- 60' Étienne Capoue
- 61' Abdoulaye Doucouré
- 62' Troy Deeney
- 66' ▲ D. Gray ▼ H. Barnes
- 69' ▲ A. Gray ▼ Deulofeu
- 75' 1-1 J. Vardy · Y. Tielemans
- 82' ▲ N. Mendy ▼ Y. Tielemans
- 83' ▲ K. Iheanacho ▼ J. Vardy
- 84' Ricardo Pereira
- 90' Andre Gray
- 90'+1 ▲ T. Cleverley ▼ W. Hughes
- 90'+2 A. Gray · T. Deeney 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 26B. Foster 6.3
- 6A. Mariappa 6.9
- 25J. Holebas 6.3
- 15C. Cathcart 6.7
- 2D. Janmaat 7.1
- 29E. Capoue 7.2
- 37R. Pereyra 6.5
- 16A. Doucouré 6.9
- 19W. Hughes ▼ 90' 7.0
- 9T. Deeney ⚽ ⇢ 7.9
- 7Deulofeu ⇢ ▼ 69' 6.8
Dự bị 7
- 18A. Gray ⚽ ▲ 69' 7.1
- 8T. Cleverley ▲ 90'
- 27C. Kabasele
- 1Gomes
- 20Domingos Quina
- 10I. Success
- 11A. Masina
- 1K. Schmeichel 6.5
- 6J. Evans 6.8
- 5W. Morgan 7.3
- 15H. Maguire 6.7
- 14Ricardo Pereira 6.8
- 3B. Chilwell 6.3
- 21Y. Tielemans ⇢ ▼ 82' 7.1
- 25W. Ndidi 7.6
- 10J. Maddison 7.4
- 19H. Barnes ▼ 66' 6.5
- 9J. Vardy ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 7D. Gray ▲ 66' 6.4
- 24N. Mendy ▲ 82' 6.4
- 8K. Iheanacho ▲ 83' 6.6
- 31R. Ghezzal
- 28C. Fuchs
- 4C. Söyüncü
- 12D. Ward
Thống kê
05⚑1
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm14
5Trúng đích2
0Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
1Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
371Chuyền bóng576
289Chuyền chính xác481
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 23 | +72 | 98 | |
| 2 | 38 | 89 - 22 | +67 | 97 | |
| 3 | 38 | 63 - 39 | +24 | 72 | |
| 4 | 38 | 67 - 39 | +28 | 71 | |
| 5 | 38 | 73 - 51 | +22 | 70 | |
| 6 | 38 | 65 - 54 | +11 | 66 | |
| 7 | 38 | 47 - 46 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 48 | +3 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 55 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 51 - 53 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 56 - 70 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 45 - 68 | -23 | 40 | |
| 16 | 38 | 45 - 65 | -20 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 69 | -35 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 81 | -47 | 26 | |
| 20 | 38 | 22 - 76 | -54 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu43
66Ghi được57
70Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai40