Watford F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-0 Leicester City F.C. tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 12' Formose Mendy
- 17' Stephy Mavididi
- 42' Jordan James
- HT0-0
- 46' ▲ K. Keben ▼ F. Mendy
- 54' Abdul Fatawu Issahaku
- 61' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ S. Mavididi
- 61' ▲ D. Mukasa ▼ J. James
- 66' ▲ E. Bove ▼ G. Chakvetadze
- 67' ▲ N. Mendy ▼ I. Louza
- 76' ▲ M. Doumbia ▼ L. Kjerrumgaard
- 80' ▲ J. Aribo ▼ O. Skipp
- 80' ▲ B. Nelson ▼ J. Lascelles
- 87' ▲ V. Semedo ▼ P. Ekwah
- 89' ▲ J. Ayew ▼ P. Daka
- 90'+2 Egil Selvik
- 90'+1 Mamadou Doumbia
- 90'+2 Bobby Decordova-Reid
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Selvik 8.9
- 25J. Abankwah 7.2
- 6M. Pollock 7.5
- 27F. Mendy ▼ 46' 6.3
- 16M. Bola 6.9
- 66N. Irankunda 6.3
- 10I. Louza ▼ 67' 6.9
- 17P. Ekwah ▼ 87' 7.3
- 8G. Chakvetadze ▼ 66' 7.0
- 9L. Kjerrumgaard ▼ 76' 5.9
- 39E. Kayembe 6.3
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 23N. Mendy ▲ 67' 6.5
- 7T. Ince
- 15E. Bove ▲ 66' 6.3
- 4K. Keben ▲ 46' 6.6
- 20M. Doumbia ▲ 76' 6.5
- 18V. Semedo ▲ 87' 6.5
- 56A. Eames
- 53A. Nabizada
- 1J. Stolarczyk 6.9
- 21R. Pereira 7.3
- 5C. Okoli 7.6
- 24J. Lascelles ▼ 80' 7.3
- 33L. Thomas 7.6
- 22O. Skipp ▼ 80' 6.3
- 8H. Winks 7.0
- 7I. Fatawu 8.2
- 6J. James ▼ 61' 6.5
- 10S. Mavididi ▼ 61' 6.3
- 20P. Daka ▼ 89' 5.5
Dự bị 9
- 13F. Vieites
- 9J. Ayew ▲ 89'
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 61' 6.6
- 18J. Aribo ▲ 80' 6.6
- 12D. Richards
- 28J. Monga
- 17H. Choudhury
- 4B. Nelson ▲ 80' 6.7
- 29D. Mukasa ▲ 61' 6.6
Thống kê
03⚑7
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
5Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
334Chuyền bóng408
250Chuyền chính xác325
75%Chính xác chuyền80%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
58Ghi được65
73Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai31