QPR vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 3-2 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Phong độ
- DWWLD QPR
- LLDWL Leicester City F.C.
- 4' 0-1 E. Cambiasso · L. Ulloa
- 37' W. Morganphản lưới 1-1
- 45' L. Fer 2-1
- HT2-1
- 51' ▲ A. Traoré ▼ Suk-Young Yoon
- 60' ▲ M. Albrighton ▼ R. Mahrez
- 60' ▲ D. Nugent ▼ L. Ulloa
- 67' 2-2 J. Schlupp
- 73' C. Austin 3-2
- 76' ▲ J. Mutch ▼ E. Vargas
- 89' ▲ A. King ▼ E. Cambiasso
- 90'+1 ▲ J. Hoilett ▼ N. Kranjčar
- FT3-2
Đội hình
- 1R. Green
- 15N. Onuoha
- 13Suk-Young Yoon ▼ 51'
- 4S. Caulker
- 19N. Kranjčar ▼ 90'
- 8J. Barton
- 20K. Henry
- 14M. Isla
- 10L. Fer
- 24E. Vargas ▼ 76'
- 9C. Austin
Dự bị 7
- 3A. Traoré ▲ 51'
- 17J. Mutch ▲ 76'
- 23J. Hoilett ▲ 90'
- 7M. Phillips
- 11S. Wright-Phillips
- 5R. Ferdinand
- 12A. McCarthy
- 1K. Schmeichel
- 3P. Konchesky
- 27M. Wasilewski
- 5W. Morgan
- 2R. De Laet
- 19E. Cambiasso ▼ 89'
- 8M. James
- 23L. Ulloa ▼ 60'
- 26R. Mahrez ▼ 60'
- 9J. Vardy
- 15J. Schlupp
Dự bị 7
- 11M. Albrighton ▲ 60'
- 35D. Nugent ▲ 60'
- 10A. King ▲ 89'
- 4D. Drinkwater
- 12B. Hamer
- 18L. Moore
- 24A. Knockaert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
42Ghi được50
77Thủng lưới59
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai28