Leicester City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-2 QPR tại Championship, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 5, hòa 1, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- DWWLD QPR
- 16' ▲ Y. Akgün ▼ D. Praet
- 38' 0-1 I. Chair · L. Dykes
- 43' Lucas Andersen
- HT0-1
- 54' Lyndon Dykes
- 56' ▲ S. Armstrong ▼ L. Dykes
- 56' ▲ P. Smyth ▼ L. Andersen
- 57' 0-2 S. Armstrong · S. Field
- 60' B. Nelson 1-2
- 61' ▲ J. Vardy ▼ P. Daka
- 73' ▲ M. Fox ▼ C. Willock
- 78' ▲ T. Cannon ▼ Y. Akgün
- 84' Hamza Choudhury
- 90'+1 Benjamin Nelson
- 90'+4 Steve Cook
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Hermansen 6.3
- 17H. Choudhury 6.9
- 45B. Nelson ⚽ 7.9
- 3W. Faes 7.0
- 2J. Justin 7.0
- 8H. Winks 7.2
- 22K. Dewsbury-Hall 7.2
- 18A. Fatawu 7.6
- 26D. Praet ▼ 16' 6.7
- 10S. Mavididi 7.3
- 20P. Daka ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 29Y. Akgün ▲ 16' 6.6
- 9J. Vardy ▲ 61' 6.6
- 28T. Cannon ▲ 78' 6.3
- 4C. Coady
- 41J. Stolarczyk
- 15H. Souttar
- 5C. Doyle
- 11M. Albrighton
- 40Wanya Marçal
- 1A. Begović 7.3
- 3J. Dunne 6.9
- 5S. Cook 7.3
- 6J. Clarke-Salter 6.9
- 22K. Paal 7.0
- 14I. Hayden 6.9
- 8S. Field ⇢ 7.2
- 7C. Willock ▼ 73' 6.9
- 25L. Andersen ▼ 56' 6.5
- 10I. Chair ⚽ 7.0
- 9L. Dykes ⇢ ▼ 56' 7.2
Dự bị 9
- 30S. Armstrong ⚽ ▲ 56' 6.9
- 11P. Smyth ▲ 56' 6.9
- 15M. Fox ▲ 73' 6.3
- 21Z. Larkeche
- 16J. Hodge
- 20R. Cannon
- 19E. Dixon-Bonner
- 32J. Walsh
- 12M. Frey
Thống kê
02⚑9
⚑030
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm3
5Trúng đích2
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
9Phạt góc0
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
708Chuyền bóng254
624Chuyền chính xác185
88%Chính xác chuyền73%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu53
108Ghi được54
56Thủng lưới72
1.93Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai29