Aston Villa F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-1 Hull City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 3, hòa 5, Hull City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LLLDW Aston Villa F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 14' G. Agbonlahor · A. Weimann 1-0
- 36' A. Weimann · K. Richardson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Rosenior ▼ C. Davies
- 57' ▲ R. Brady ▼ T. Ince
- 64' ▲ C. Sánchez ▼ C. NZogbia
- 71' ▲ S. Aluko ▼ T. Huddlestone
- 74' 2-1 N. Jelavić · S. Quinn
- 75' ▲ J. Grealish ▼ K. Richardson
- 85' ▲ D. Bent ▼ G. Agbonlahor
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Guzan
- 14P. Senderos
- 21A. Hutton
- 4R. Vlaar
- 23A. Cissokho
- 28C. N'Zogbia
- 18K. Richardson ▼ 75'
- 16F. Delph
- 15A. Westwood
- 11G. Agbonlahor ▼ 85'
- 10A. Weimann
Dự bị 7
- 24C. Sánchez ▲ 64'
- 40J. Grealish ▲ 75'
- 19D. Bent ▲ 85'
- 2N. Baker
- 7L. Bacuna
- 12J. Cole
- 31S. Given
- 1A. McGregor
- 21M. Dawson
- 6C. Davies ▼ 46'
- 15P. McShane
- 26A. Robertson
- 29S. Quinn
- 8T. Huddlestone ▼ 71'
- 27Ahmed El Mohamady
- 14J. Livermore
- 23T. Ince ▼ 57'
- 18N. Jelavić
Dự bị 7
- 2L. Rosenior ▲ 46'
- 11R. Brady ▲ 57'
- 24S. Aluko ▲ 71'
- 4A. Bruce
- 7D. Meyler
- 20Y. Sagbo
- 22S. Harper
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
40Ghi được39
65Thủng lưới59
0.89Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai20