Woking F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Solihull Moors F.C.

Woking F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-0 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 35
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 17' C. Okoli
  2. 20' D. Cox
  3. 23' A. Whitmore
  4. HT0-0
  5. 48' M. Ward
  6. 61' J. Forster-Caskey D. Gorman
  7. 61' K. Pennant S. Ashford
  8. 69' L. Baines D. Cox
  9. 69' C. Wilkinson C. McFarlane
  10. 69' J. Wakeling J. Sbarra
  11. 69' T. Sho-Silva B. Worman
  12. 77' S. Turner H. Beautyman
  13. 77' J. Gbode M. Ward
  14. 90'+4 J. Andrews
  15. 90' T. Taylor
  16. FT0-0

Đội hình

Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 4C. Okoli
  4. 16O. Akinola
  5. 3C. Richards
  6. 7H. Beautyman ▼ 77'
  7. 6J. Andrews
  8. 30O. Sanderson
  9. 11M. Ward ▼ 77'
  10. 8D. Gorman ▼ 61'
  11. 20S. Ashford ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 5T. Odusina
  3. 24S. Turner ▲ 77'
  4. 25J. Forster-Caskey ▲ 61'
  5. 26J. Gbode ▲ 77'
  6. 28K. Pennant ▲ 61'
  7. 29T. Taylor ▲ 90'
Solihull Moors F.C.
  1. 1L. Walker
  2. 26T. French
  3. 5A. Whitmore
  4. 14D. Cox ▼ 69'
  5. 3C. Green
  6. 15S. High
  7. 8I. Moore
  8. 19E. Sonupe
  9. 11B. Worman ▼ 69'
  10. 22J. Sbarra ▼ 69'
  11. 7C. McFarlane ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 33A. Flahavan
  2. 4J. Osborne
  3. 6L. Baines ▲ 69'
  4. 10C. Wilkinson ▲ 69'
  5. 16O. Tipton
  6. 18J. Wakeling ▲ 69'
  7. 9T. Sho-Silva ▲ 69'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
91Ghi được87
71Thủng lưới87
1.49Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu