Solihull Moors F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Woking F.C.

Solihull Moors F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 3-0 Woking F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 4, hòa 2, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LLLDL Solihull Moors F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 17' J. Kellerman
  2. 32' J. Clarke
  3. 42' J. Clarke 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' C. Maycock 2-0
  6. 51' O. Odusina L. Wilkinson
  7. 53' R. Grego-Cox J. Kellermann
  8. 53' D. Lewis P. Osew
  9. 67' J. Sbarra M. Warburton
  10. 73' J. Benn C. Maycock
  11. 75' M. Beck 3-0
  12. 81' J. Stevens J. Kelly
  13. FT3-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 32N. Hayes
  2. 6K. Morrison
  3. 35A. Whitmore
  4. 2J. Clarke
  5. 4J. Osborne
  6. 8C. Maycock ▼ 73'
  7. 27K. Craig
  8. 18J. Benton
  9. 9M. Beck
  10. 11M. Warburton ▼ 67'
  11. 10J. Kelly ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 7J. Sbarra ▲ 67'
  2. 20J. Benn ▲ 73'
  3. 14J. Stevens ▲ 81'
  4. 12G. Mafuta
  5. 23F. Howell
Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 1A. André
  2. 4S. Cuthbert
  3. 28S. Habergham
  4. 6L. Wilkinson ▼ 51'
  5. 16T. Akinola
  6. 2D. Moss
  7. 37P. Osew ▼ 53'
  8. 20Z. Bradshaw
  9. 17J. Kellermann ▼ 53'
  10. 14R. Browne
  11. 10P. Amond

Dự bị 5

  1. 21O. Odusina ▲ 51'
  2. 9R. Grego-Cox ▲ 53'
  3. 11D. Lewis ▲ 53'
  4. 3J. Casey
  5. 23J. Anderson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu55
105Ghi được61
82Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu