Solihull Moors F.C.

Solihull Moors F.C.

Anh · Conference Premier

Solihull Moors F.C.: vị trí 23 trên bảng xếp hạng Conference Premier — điểm: 7, số trận: 13. Trận tiếp theo: Solihull Moors F.C. vs Carlisle United F.C, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Kidderminster Harriers F.C. 2-1 Solihull Moors F.C., 17 tháng 10.

Phong độ
LWLWL
HLV
James Quinn · Từ 2025
Vị trí
23 · Đ: 7 · Tr: 13 →
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands · 5.500

Lịch thi đấu

14-11
Sutton Utd
Solihull Moors F.C.
–
–
21-11
Solihull Moors F.C.
Altrincham F.C.
–
–
25-11
Hartlepool United F.C.
Solihull Moors F.C.
–
–
28-11
Hornchurch F.C.
Solihull Moors F.C.
–
–
05-12
Solihull Moors F.C.
Eastleigh F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
2,1
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–1–15
Sân khách
4–8–7
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
0,6 : 1,2
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-34× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Conference Premier 132110 13351—
Friendlies Clubs 6222 9101—
Conference Premier 4202 671—
FA Cup 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 107 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 95 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 105 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 114 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 138 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 123 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 148 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 140 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 136 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 104 · 14% 17% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 184 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 170 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 521, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu