Woking F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Solihull Moors F.C.

Woking F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-1 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 17' 0-1 J. Kelly
  2. 19' E. Oyeleke
  3. 24' G. Mafuta
  4. 40' J. Clarke
  5. HT0-1
  6. 46' J. Anderson J. Kellermann
  7. 54' P. Amond 1-1
  8. 60' M. Robinson E. Oyeleke
  9. 69' J. Stevens M. Warburton
  10. 77' M. Beck J. Kelly
  11. 78' K. Morrison
  12. 85' N. Boateng R. Korboa
  13. 88' N. Boateng
  14. 90'+2 O. Akinola
  15. 90'+4 L. Wilkinson
  16. FT1-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: D. Sarll
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 6L. Wilkinson
  5. 16T. Akinola
  6. 2D. Moss
  7. 20Z. Bradshaw
  8. 18E. Oyeleke ▼ 60'
  9. 17J. Kellermann ▼ 46'
  10. 10P. Amond
  11. 7R. Korboa ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 23J. Anderson ▲ 46'
  2. 12M. Robinson ▲ 60'
  3. 15N. Boateng ▲ 85'
  4. 5G. Taylor
  5. 8R. Willmott
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1T. Simkin
  2. 19R. Stearman
  3. 6K. Morrison
  4. 2J. Clarke
  5. 20J. Benn
  6. 4J. Osborne
  7. 12G. Mafuta
  8. 8C. Maycock
  9. 27K. Craig
  10. 11M. Warburton ▼ 69'
  11. 10J. Kelly ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14J. Stevens ▲ 69'
  2. 9M. Beck ▲ 77'
  3. 3J. Newton
  4. 15C. Hall
  5. 16M. Brogan

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu61
61Ghi được105
62Thủng lưới82
1.11Bàn thắng mỗi trận1.72
19Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn38
35Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu