Solihull Moors F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Woking F.C.

Solihull Moors F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 2-0 Woking F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 4, hòa 2, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 19
Sân vận động
SportNation.bet Stadium, Solihull, West Midlands
Trọng tài
L. Smith
Phong độ
LLLDL Solihull Moors F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 28' J. Sbarra 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' J. Sbarra
  4. 64' L. Britton
  5. 66' A. Gudger C. Howe
  6. 66' J. Loza T. Allarakhia
  7. 66' T. Johnson J. Casey
  8. 75' J. Donawa R. Barnett
  9. 76' J. McNerney
  10. 78' A. Rooney11m 2-0
  11. 87' J. Loza
  12. 87' J. Ball
  13. 88' J. Osborne
  14. 89' J. Cranston J. Osborne
  15. FT2-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: N. Ardley
  1. 1R. Boot
  2. 5C. Howe ▼ 66'
  3. 18J. Ball
  4. 8C. Maycock
  5. 2J. Clarke
  6. 14H. Boyes
  7. 10J. Osborne ▼ 89'
  8. 25L. Maynard
  9. 7J. Sbarra
  10. 11R. Barnett ▼ 75'
  11. 9A. Rooney

Dự bị 5

  1. 6A. Gudger ▲ 66'
  2. 17J. Donawa ▲ 75'
  3. 3J. Cranston ▲ 89'
  4. 19A. Dallas
  5. 24D. Newton
Woking F.C. HLV: A. Dowson
  1. 1M. Smith
  2. 3J. Casey ▼ 66'
  3. 5J. McNerney
  4. 6M. Diarra
  5. 4T. Champion
  6. 23J. Anderson
  7. 8S. Nwabuokei
  8. 19T. Campbell
  9. 2K. Lofthouse
  10. 17T. Allarakhia ▼ 66'
  11. 18L. Britton

Dự bị 5

  1. 7J. Loza ▲ 66'
  2. 11T. Johnson ▲ 66'
  3. 13C. Ross
  4. 16L. Annesley
  5. 21T. Block

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu52
103Ghi được70
57Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận1.35
25Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu