Barnet F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Barnet F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-3 Grimsby Town F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 41
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 27' 0-1 C. Jolley
  2. 34' C. Clifford S. Togwell
  3. HT0-1
  4. 56' C. Clifford 1-1
  5. 71' J. Pittman C. Jolley
  6. 72' L. Gambin L. Cook
  7. 79' J. Saville D. Stephens
  8. 90'+2 D. Parslow C. Clay
  9. 90' 1-2 C. Disley
  10. 90'+3 1-3 J. Pittman
  11. FT1-3

Đội hình

Barnet F.C.
  1. G. Stack
  2. B. N'Gala
  3. D. Stephens ▼ 79'
  4. E. Johnson
  5. L. Cook ▼ 72'
  6. S. Togwell ▼ 34'
  7. C. Weston
  8. A. Yiadom
  9. C. MacDonald
  10. M. Gash
  11. Luisma

Dự bị 5

  1. C. Clifford ▲ 34'
  2. L. Gambin ▲ 72'
  3. J. Saville ▲ 79'
  4. M. Vilhete
  5. S. Muggleton
Grimsby Town F.C.
  1. J. McKeown
  2. G. Robertson
  3. C. Magnay
  4. A. Nsiala
  5. S. Pearson
  6. N. Arnold
  7. C. Disley
  8. C. Clay ▼ 90'
  9. L. John-Lewis
  10. C. Jolley ▼ 71'
  11. J. Mackreth

Dự bị 5

  1. J. Pittman ▲ 71'
  2. D. Parslow ▲ 90'
  3. H. Watson
  4. R. Hannah
  5. S. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 94 - 46 +48 92
2
Bristol Rovers F.C.
46 73 - 34 +39 91
3
Grimsby Town F.C.
46 74 - 40 +34 86
4
Eastleigh F.C.
46 87 - 61 +26 82
5
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 54 +26 79
6
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 46 +14 78
7
Woking F.C.
46 77 - 52 +25 76
8
Dover Athletic F.C.
46 69 - 58 +11 68
9
F.C. Halifax Town
46 60 - 54 +6 66
10
Gateshead F.C.
46 66 - 62 +4 66
11
Wrexham A.F.C.
46 56 - 52 +4 66
12
Chester City F.C.
46 64 - 76 -12 63
13
Torquay United F.C.
46 64 - 60 +4 61
14
Braintree Town F.C.
46 56 - 57 -1 59
15
Lincoln City F.C.
46 62 - 71 -9 58
16
Kidderminster Harriers F.C.
46 51 - 60 -9 57
17
Altrincham F.C.
46 54 - 73 -19 56
18
Aldershot Town F.C.
46 51 - 61 -10 53
19
Southport F.C.
46 47 - 72 -25 51
20
Welling United F.C.
46 52 - 73 -21 45
21
Alfreton Town F.C.
46 49 - 90 -41 45
22
A.F.C. Telford United
46 58 - 84 -26 39
23
Dartford F.C.
46 44 - 74 -30 39
24
Nuneaton Town
46 38 - 76 -38 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
101Ghi được82
56Thủng lưới46
1.98Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu