Grimsby Town F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 3-1 Barnet F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 5, hòa 3, Barnet F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 36
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 6' 0-1 J. Akinde11m
- 11' O. Palmer 1-1
- 15' L. John-Lewis11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Marsh-Brown ▼ C. Weston
- 52' J. Mackreth 3-1
- 57' ▲ M. Gash ▼ C. MacDonald
- 64' ▲ Luisma ▼ D. Hunt
- 80' ▲ C. Clay ▼ S. Brown
- 85' ▲ J. Pittman ▼ O. Palmer
- FT3-1
Đội hình
- J. McKeown
- D. Parslow
- C. Magnay
- A. Nsiala
- S. Pearson
- N. Arnold
- C. Disley
- S. Brown ▼ 80'
- L. John-Lewis
- J. Mackreth
- O. Palmer ▼ 85'
Dự bị 5
- C. Clay ▲ 80'
- J. Pittman ▲ 85'
- P. Bignot
- P. McLaughlin
- R. Hannah
- G. Stack
- B. N'Gala
- D. Stephens
- L. Cook
- S. Togwell
- D. Hunt ▼ 64'
- C. Weston ▼ 46'
- M. Vilhete
- A. Yiadom
- J. Akinde
- C. MacDonald ▼ 57'
Dự bị 5
- K. Marsh-Brown ▲ 46'
- M. Gash ▲ 57'
- Luisma ▲ 64'
- J. Saville
- S. Muggleton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 94 - 46 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 73 - 34 | +39 | 91 | |
| 3 | 46 | 74 - 40 | +34 | 86 | |
| 4 | 46 | 87 - 61 | +26 | 82 | |
| 5 | 46 | 80 - 54 | +26 | 79 | |
| 6 | 46 | 60 - 46 | +14 | 78 | |
| 7 | 46 | 77 - 52 | +25 | 76 | |
| 8 | 46 | 69 - 58 | +11 | 68 | |
| 9 | 46 | 60 - 54 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 66 - 62 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 52 | +4 | 66 | |
| 12 | 46 | 64 - 76 | -12 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 60 | +4 | 61 | |
| 14 | 46 | 56 - 57 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 71 | -9 | 58 | |
| 16 | 46 | 51 - 60 | -9 | 57 | |
| 17 | 46 | 54 - 73 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 61 | -10 | 53 | |
| 19 | 46 | 47 - 72 | -25 | 51 | |
| 20 | 46 | 52 - 73 | -21 | 45 | |
| 21 | 46 | 49 - 90 | -41 | 45 | |
| 22 | 46 | 58 - 84 | -26 | 39 | |
| 23 | 46 | 44 - 74 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
82Ghi được101
46Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.98
22Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai45