Grimsby Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Barnet F.C.

Grimsby Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 2-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 5, hòa 3, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 22' O. Bogle 1-0
  2. 35' O. Bogle 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Akpa Akpro H. Taylor
  5. 48' S. Muggleton E. Johnson
  6. 50' 2-1 J. Akinde11m
  7. 53' T. Bolarinwa A. Chambers
  8. 55' 2-2 J. Akinde11m
  9. 58' C. Disley J. Berrett
  10. 80' S. Vernon K. Jackson
  11. 85' A. Sesay C. Weston
  12. FT2-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. HLV: M. Bignot
  1. 1J. McKeown
  2. 22D. Collins
  3. 6J. Gowling
  4. 3D. Andrew
  5. 12Z. Mills
  6. 19L. Summerfield
  7. 16J. Berrett ▼ 58'
  8. 26B. Comley
  9. 7A. Chambers ▼ 53'
  10. 9O. Bogle
  11. 14K. Jackson ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 18T. Bolarinwa ▲ 53'
  2. 8C. Disley ▲ 58'
  3. 21S. Vernon ▲ 80'
  4. 5S. Pearson
  5. 20A. Boyce
  6. 23D. Jones
  7. 24A. Warrington
Barnet F.C. HLV: M. Allen
  1. 1J. Stephens
  2. 4B. Dembélé
  3. 6M. Nelson
  4. 3E. Johnson ▼ 48'
  5. 16H. Taylor ▼ 46'
  6. 13J. Campbell-Ryce
  7. 8C. Weston ▼ 85'
  8. 20T. Champion
  9. 32M. Vilhete
  10. 7R. Watson
  11. 9J. Akinde

Dự bị 7

  1. 19J. Akpa Akpro ▲ 46'
  2. 17S. Muggleton ▲ 48'
  3. 15A. Sesay ▲ 85'
  4. 5B. N'Gala
  5. 12J. Vickers
  6. 22B. Tomlinson
  7. 30J. Amaluzor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
63Ghi được60
75Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu