Barnet F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Barnet F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Trọng tài
Gavin Ward, England
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 6' 0-1 J. Matt · L. Summerfield
  2. HT0-1
  3. 54' Dwight Pascal
  4. 55' H. Taylor B. Aghadiuno
  5. 59' Sam Jones
  6. 61' M. Vilhete J. Taylor
  7. 70' J. Hooper D. Jaiyesimi
  8. 75' 0-2 S. Jones · S. Dembele
  9. 81' S. Vernon J. Matt
  10. 85' A. Blackman D. Tutonda
  11. 87' M. Woolford S. Dembele
  12. FT0-2

Đội hình

Barnet F.C. HLV: M. McGhee
  1. 1J. Stephens
  2. 5Ricardo
  3. 13D. Tutonda ▼ 85'
  4. 38D. Pascal
  5. 4C. Clough
  6. 7R. Watson
  7. 12J. Taylor ▼ 61'
  8. 9J. Akinde
  9. 11S. Coulthirst
  10. 26D. Sweeney
  11. 37B. Aghadiuno ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 16H. Taylor ▲ 55'
  2. 20M. Vilhete ▲ 61'
  3. 24A. Blackman ▲ 85'
  4. 6M. Nelson
  5. 18W. Fonguck
  6. 21C. Ross
  7. 23A. Nicholls
Grimsby Town F.C. HLV: R. Slade
  1. 1J. McKeown
  2. 6D. Collins
  3. 5N. Clarke
  4. 12Z. Mills
  5. 19L. Summerfield
  6. 2B. Davies
  7. 8M. Rose
  8. 10S. Jones
  9. 27S. Dembele ▼ 87'
  10. 29J. Matt ▼ 81'
  11. 20D. Jaiyesimi ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9J. Hooper ▲ 70'
  2. 21S. Vernon ▲ 81'
  3. 25M. Woolford ▲ 87'
  4. 3P. Dixon
  5. 14K. Osborne
  6. 16J. Osborne
  7. 30B. Killip

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
56Ghi được45
76Thủng lưới72
1.08Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu