Barnet F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Grimsby Town F.C.

Barnet F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 3-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 21' J. Akinde · M. Nelson 1-0
  2. 40' D. Tutonda · C. Weston 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Boyce S. Pearson
  5. 46' C. Dyson J. Osborne
  6. 53' C. Weston 3-0
  7. 68' L. Coulson W. Fonguck
  8. 74' 3-1 C. Disley · D. Andrew
  9. 75' T. Champion S. Akinola
  10. 75' T. Bolarinwa S. Vernon
  11. 83' E. Johnson D. Tutonda
  12. FT3-1

Đội hình

Barnet F.C. HLV: R. Eames
  1. 12J. Vickers
  2. 6M. Nelson
  3. 16H. Taylor
  4. 40D. Tutonda ▼ 83'
  5. 13J. Campbell-Ryce
  6. 41C. Clough
  7. 8C. Weston
  8. 27W. Fonguck ▼ 68'
  9. 28J. Taylor
  10. 9J. Akinde
  11. 14S. Akinola ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 17L. Coulson ▲ 68'
  2. 20T. Champion ▲ 75'
  3. 3E. Johnson ▲ 83'
  4. 11Rubén Bover
  5. 31K. McKenzie-Lyle
  6. 44D. Smith
  7. 25F. Shomotun
Grimsby Town F.C. HLV: R. Slade
  1. 1J. McKeown
  2. 22D. Collins
  3. 3D. Andrew
  4. 5S. Pearson ▼ 46'
  5. 2B. Davies
  6. 8C. Disley
  7. 31C. Clements
  8. 32J. Osborne ▼ 46'
  9. 26B. Comley
  10. 35S. Jones
  11. 21S. Vernon ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 20A. Boyce ▲ 46'
  2. 29C. Dyson ▲ 46'
  3. 18T. Bolarinwa ▲ 75'
  4. 10D. Vose
  5. 4S. McAllister
  6. 27A. Yussuf
  7. 23D. Jones

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
60Ghi được63
80Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu