Grimsby Town F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 5, hòa 3, Barnet F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 11' Joe Kizzi
- 19' ▲ K. Smith ▼ R. Browne
- 28' Idris Kanu
- 32' Evan Khouri
- 41' ▲ R. Staunton ▼ D. Tharme
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kabia ▼ J. Soonsup-Bell
- 51' J. Sweeney · D. Burns 1-0
- 66' ▲ O. Hawkins ▼ I. Kanu
- 69' ▲ G. McEachran ▼ G. D. Turi
- 72' ▲ A. Cook ▼ D. Burns
- 73' ▲ T. Sellars-Fleming ▼ C. Vernam
- 80' ▲ B. Assombalonga ▼ L. Ndlovu
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Smith 7.7
- 5H. Rodgers 7.3
- 24D. Tharme ▼ 41' 7.0
- 17C. McJannet 7.2
- 3J. Sweeney ⚽ 9.0
- 15G. D. Turi ▼ 69' 6.9
- 18D. Burns ⇢ ▼ 72' 7.9
- 4K. Green 7.3
- 8E. Khouri 7.3
- 30C. Vernam ▼ 73' 7.3
- 10J. Soonsup-Bell ▼ 46' 5.9
Dự bị 7
- 16R. Staunton ▲ 41' 7.3
- 7J. Walker
- 20G. McEachran ▲ 69' 6.9
- 40T. Sellars-Fleming ▲ 73' 6.3
- 14J. Amaluzor
- 9J. Kabia ▲ 46' 5.6
- 39A. Cook ▲ 72' 6.6
- 29C. Slicker 7.0
- 4D. Collinge 7.3
- 30J. Kizzi 3.0
- 25N. Tavares 6.6
- 5A. Senior 6.6
- 19M. Shelton 6.0
- 15R. Glover 6.7
- 28N. Ofoborh 7.5
- 8R. Browne ▼ 19' 6.3
- 11I. Kanu ▼ 66' 6.3
- 9L. Ndlovu ▼ 80' 5.9
Dự bị 6
- 13O. Evans
- 12O. Hawkins ▲ 66' 6.5
- 18A. Hartigan
- 23K. Smith ▲ 19' 7.3
- 24R. Crichlow-Noble
- 27B. Assombalonga ▲ 80' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑711
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
392Chuyền bóng237
280Chuyền chính xác119
71%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu56
108Ghi được87
81Thủng lưới70
1.66Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai45