Fleetwood Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- 25' Luca Hoole
- 32' Sam Stubbs
- 39' R. Coughlan · R. Bennett 1-0
- HT1-0
- 48' Kevin Berkoe
- 55' Lewis McCann
- 57' ▲ R. Cirino ▼ D. Andrew
- 57' ▲ C. Evans ▼ W. Davies
- 63' Harrison Neal
- 66' Josh Davison
- 67' ▲ C. McLean ▼ A. Murphy
- 67' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ R. Coughlan
- 67' ▲ J. Gbode ▼ J. Davison
- 73' ▲ J. Turner-Cooke ▼ W. Gray
- 81' ▲ C. Haughey ▼ M. Helm
- 83' ▲ L. Sousa ▼ K. Berkoe
- 83' ▲ I. Fletcher ▼ G. Lloyd
- 83' ▲ M. Golding ▼ T. Sang
- 86' A. Loupalo-Bi · C. Evans 2-0
- 90' Ched Evans
- 90' Joe Gbode
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Lynch 6.3
- 26S. Rooney 7.3
- 6R. Bennett ⇢ 8.0
- 5F. Potter 7.2
- 4H. Neal 6.9
- 14L. McCann 7.2
- 15A. Murphy ▼ 67' 6.3
- 10M. Helm ▼ 81' 6.5
- 3D. Andrew ▼ 57' 7.0
- 19R. Coughlan ⚽ ▼ 67' 7.3
- 9W. Davies ▼ 57' 7.2
Dự bị 7
- 22J. Pradic
- 16C. Haughey ▲ 81' 6.7
- 29R. Cirino ▲ 57' 6.9
- 28J. Robertson
- 27C. McLean ▲ 67' 6.9
- 17C. Evans ▲ 57' 6.6
- 20A. Loupalo-Bi ⚽ ▲ 67' 7.3
- 1W. Brook 6.2
- 6S. Stubbs 6.9
- 5W. Boyle 6.6
- 2L. Hoole 6.9
- 17A. Jude-Boyd 6.2
- 10T. Sang ▼ 83' 6.5
- 21W. Gray ▼ 73' 6.5
- 11K. Berkoe ▼ 83' 6.9
- 18K. McMahon-Brown 6.6
- 13J. Davison ▼ 67' 6.5
- 9G. Lloyd ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 12S. Proctor
- 24L. Sousa ▲ 83' 6.3
- 23I. Lee
- 8I. Fletcher ▲ 83' 6.5
- 7J. Turner-Cooke ▲ 73' 6.7
- 20M. Golding ▲ 83' 6.9
- 27J. Gbode ▲ 67' 6.2
Thống kê
03⚑3
⚑450
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Cứu thua1
399Chuyền bóng386
298Chuyền chính xác277
75%Chính xác chuyền72%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
13Trận đấu13
22Ghi được10
6Thủng lưới20
1.69Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8