Fleetwood Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-3 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- 35' ▲ C. Conn-Clarke ▼ G. Garner
- 40' Luke Leahy
- HT0-0
- 49' 0-1 R. Bowman · N. Ogbeta
- 60' ▲ S. Morris ▼ C. Camps
- 63' Daniel Udoh
- 72' 0-2 J. Vela · D. Udoh
- 77' ▲ C. Johnson ▼ C. Hayes
- 80' 0-3 D. Udoh · J. Vela
- 86' ▲ R. Pyke ▼ R. Bowman
- 86' ▲ S. Cosgrove ▼ D. Udoh
- 90'+1 ▲ J. Daniels ▼ N. Ogbeta
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Cairns 6.7
- 5T. Clarke 6.3
- 3D. Andrew 5.9
- 4C. McLaughlin 6.7
- 10C. Camps ▼ 60' 6.2
- 27H. Biggins 6.2
- 20J. Matete 6.3
- 38C. Johnston 6.2
- 19G. Garner ▼ 35' 6.3
- 41C. Hayes ▼ 77' 6.3
- 32P. Lane 5.7
Dự bị 7
- 34C. Conn-Clarke ▲ 35' 6.3
- 22S. Morris ▲ 60' 6.5
- 26C. Johnson ▲ 77' 6.2
- 37D. Boyle
- 39M. McMillan
- 13B. Crellin
- 28M. Clark
- 1M. Maroši 7.2
- 4E. Ebanks-Landell 7.2
- 3L. Leahy 7.3
- 5M. Pennington 7.2
- 23G. Nurse 7.3
- 17E. Bennett 7.3
- 16D. Davis 7.2
- 10J. Vela ⚽ ⇢ 8.9
- 14N. Ogbeta ⇢ ▼ 90' 7.3
- 12R. Bowman ⚽ ▼ 86' 7.7
- 11D. Udoh ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.0
Dự bị 7
- 15R. Pyke ▲ 86'
- 9S. Cosgrove ▲ 86'
- 22J. Daniels ▲ 90'
- 27K. Craig
- 13H. Burgoyne
- 19C. Caton
- 24T. Leshabela
Thống kê
00⚑2
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm11
2Trúng đích7
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
2Phạt góc4
0Việt vị4
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
442Chuyền bóng397
308Chuyền chính xác276
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
82Ghi được67
105Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai41