Fleetwood Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shrewsbury Town F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-1 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Trọng tài
T. Parsons
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 28' Christian Saydee
  2. 29' Paddy Lane
  3. 30' 0-1 T. Bayliss · R. Pyke
  4. 36' Marko Maroši
  5. HT0-1
  6. 46' R. Street C. Saydee
  7. 52' Shaun Rooney
  8. 56' J. Garner P. Lane
  9. 73' R. Bowman R. Pyke
  10. 75' D. Batty Carlos Gomes
  11. 86' C. Hayes H. Macadam
  12. 86' B. Sarpong-Wiredu L. Warrington
  13. 87' Josh Vela
  14. 88' Tom Bayliss
  15. 90'+1 Brendan Sarpong-Wiredu
  16. 90'+4 Luke Leahy
  17. 90' Robert Street
  18. FT0-1

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Brown
  1. 13J. Lynch 6.3
  2. 26S. Rooney 7.0
  3. 37D. Baker 6.6
  4. 32J. Earl 7.2
  5. 3D. Andrew 7.0
  6. 8J. Vela 6.9
  7. 16L. Warrington ▼ 86' 6.9
  8. 27H. Macadam ▼ 86' 6.7
  9. 11P. Lane ▼ 56' 6.3
  10. 7Carlos Gomes ▼ 75' 6.3
  11. 10C. Morton 6.9

Dự bị 7

  1. 14J. Garner ▲ 56' 7.3
  2. 24D. Batty ▲ 75' 6.9
  3. 21C. Hayes ▲ 86' 6.6
  4. 4B. Sarpong-Wiredu ▲ 86' 6.9
  5. 28C. Johnston
  6. 18H. Holgate
  7. 1J. Stolarczyk
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1M. Maroši 8.3
  2. 6T. Moore 7.6
  3. 22C. Dunkley 7.6
  4. 33T. Flanagan 7.3
  5. 17E. Bennett 6.6
  6. 7C. Winchester 7.2
  7. 20T. Bayliss 7.5
  8. 3L. Leahy 7.9
  9. 26J. Shipley 7.2
  10. 15R. Pyke ▼ 73' 6.9
  11. 24C. Saydee ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 14R. Street ▲ 46' 6.3
  2. 9R. Bowman ▲ 73' 6.3
  3. 19C. Caton
  4. 13H. Burgoyne
  5. 10A. O'Brien
  6. 18T. Bloxham
  7. 35J. Bailey

Thống kê

047
250
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm10
7Trúng đích2
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
1Cứu thua6
463Chuyền bóng242
353Chuyền chính xác143
76%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu57
75Ghi được63
68Thủng lưới78
1.17Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu