Fleetwood Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 4-0 Shrewsbury Town F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
DWDDW Fleetwood Town F.C.
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
  1. 8' W. Boylephản lưới 1-0
  2. 28' C. Evans · M. Helm 2-0
  3. 35' C. Evans · M. Helm 3-0
  4. 37' Arkell Jude-Boyd
  5. HT3-0
  6. 46' W. Davies C. Evans
  7. 46' T. Anderson I. Fletcher
  8. 46' T. Sang A. Jude-Boyd
  9. 48' Shaun Rooney
  10. 54' Joe Gbode
  11. 58' A. Murphy M. Helm
  12. 61' G. Lloyd J. Gbode
  13. 71' R. Cirino D. Andrew
  14. 71' A. Cannon C. McLean
  15. 71' R. Coughlan A. Loupalo-Bi
  16. 74' Kevin Berkoe
  17. 78' B. Pendleton K. Berkoe
  18. 90' W. Davies · L. McCann 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matt Lawlor
  1. 1J. Lynch 7.3
  2. 26S. Rooney 7.9
  3. 6R. Bennett 7.2
  4. 5F. Potter 7.0
  5. 14L. McCann 7.2
  6. 27C. McLean ▼ 71' 6.6
  7. 4H. Neal 7.3
  8. 10M. Helm ⇢2 ▼ 58' 7.9
  9. 3D. Andrew ▼ 71' 7.2
  10. 20A. Loupalo-Bi ▼ 71' 5.9
  11. 17C. Evans ⚽2 ▼ 46' 8.3

Dự bị 8

  1. 22J. Pradic
  2. 36J. Dempsey
  3. 29R. Cirino ▲ 71' 6.6
  4. 7A. Cannon ▲ 71' 6.6
  5. 15A. Murphy ▲ 58' 6.7
  6. 35S. Costelloe
  7. 19R. Coughlan ▲ 71' 6.2
  8. 9W. Davies ▲ 46' 7.6
Shrewsbury Town F.C.
  1. 1W. Brook 5.3
  2. 2L. Hoole 5.9
  3. 5W. Boyle 5.9
  4. 3J. Ruffels 6.5
  5. 17A. Jude-Boyd ▼ 46' 6.0
  6. 4I. England 6.3
  7. 7J. Turner-Cooke 7.2
  8. 11K. Berkoe ▼ 78' 5.9
  9. 8I. Fletcher ▼ 46' 6.3
  10. 13J. Davison 5.7
  11. 27J. Gbode ▼ 61' 6.0

Dự bị 9

  1. 12S. Proctor
  2. 26T. Anderson ▲ 46' 7.0
  3. 10T. Sang ▲ 46' 6.2
  4. 22B. Pendleton ▲ 78' 6.3
  5. 23I. Lee
  6. 21W. Gray
  7. 9G. Lloyd ▲ 61' 6.2
  8. 46H. Aiston
  9. 30J. Thompson-McKenzie

Thống kê

013
730
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị5
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
398Chuyền bóng493
289Chuyền chính xác384
73%Chính xác chuyền78%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

So sánh

13Trận đấu13
22Ghi được10
6Thủng lưới20
1.69Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu