Shrewsbury Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Fleetwood Town F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-3 Fleetwood Town F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Sân vận động
Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
DWDDW Fleetwood Town F.C.
  1. 17' E. Bennett T. Flanagan
  2. 22' Matthew Pennington
  3. 24' Luke Leahy
  4. 24' Brendan Sarpong-Wiredu
  5. 25' 0-1 A. Muskwe11m
  6. 28' 0-2 P. Omochere · L. Warrington
  7. HT0-2
  8. 53' T. Bloxham T. Bayliss
  9. 58' C. Johnston S. Rooney
  10. 66' C. Morton C. Hayes
  11. 70' R. Pyke R. Street
  12. 84' Carlos Gomes P. Omochere
  13. 89' 0-3 C. Dunkleyphản lưới
  14. FT0-3

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1M. Maroši 6.3
  2. 5M. Pennington 3.2
  3. 22C. Dunkley 6.2
  4. 33T. Flanagan ▼ 17' 6.6
  5. 6T. Moore 6.9
  6. 7C. Winchester 6.5
  7. 3L. Leahy 7.2
  8. 26J. Shipley 6.5
  9. 20T. Bayliss ▼ 53' 6.6
  10. 14R. Street ▼ 70' 6.6
  11. 24C. Saydee 6.2

Dự bị 7

  1. 17E. Bennett ▲ 17' 6.3
  2. 18T. Bloxham ▲ 53' 6.2
  3. 15R. Pyke ▲ 70' 6.2
  4. 13H. Burgoyne
  5. 10A. O'Brien
  6. 35J. Bailey
  7. 30J. Barlow
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Brown
  1. 13J. Lynch 6.9
  2. 26S. Rooney ▼ 58' 7.0
  3. 22A. Nsiala 7.7
  4. 32J. Earl 7.0
  5. 3D. Andrew 8.0
  6. 8J. Vela 7.2
  7. 4B. Sarpong-Wiredu 6.5
  8. 16L. Warrington 7.3
  9. 20P. Omochere ▼ 84' 7.2
  10. 9A. Muskwe 7.2
  11. 21C. Hayes ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 28C. Johnston ▲ 58' 6.5
  2. 10C. Morton ▲ 66' 6.7
  3. 7Carlos Gomes ▲ 84' 7.0
  4. 24D. Batty
  5. 14J. Garner
  6. 19G. Garner
  7. 1J. Stolarczyk

Thống kê

118
310
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm15
0Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
8Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
334Chuyền bóng314
221Chuyền chính xác205
66%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
63Ghi được75
78Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu