Fleetwood Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 3-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- 19' James Bolton
- 24' R. Graydon · M. Virtue-Thick 1-0
- 41' ▲ W. Davies ▼ R. Graydon
- HT1-0
- 56' L. McCann · M. Helm 2-0
- 66' ▲ L. Hoole ▼ T. Sang
- 66' ▲ T. Perry ▼ T. McDermott
- 66' ▲ C. Aneke ▼ J. Marquis
- 72' M. Virtue-Thick 3-0
- 73' ▲ E. Bonds ▼ H. Neal
- 73' ▲ R. Coughlan ▼ C. Evans
- 74' ▲ Z. Medley ▼ E. Ennis
- 81' ▲ T. Mullarkey ▼ L. McCann
- 83' 3-1 I. Kabia
- 90'+4 James Bolton
- 90'+4 James Bolton
- 90'+4 Chuks Aneke
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Lynch 6.5
- 18H. Holgate 6.7
- 4J. Bolton 6.0
- 32K. Hughes 6.3
- 20H. Neal ▼ 73' 7.2
- 16E. Ennis ▼ 74' 7.3
- 8M. Virtue-Thick ⚽ ⇢ 9.3
- 10M. Helm ⇢ 6.7
- 14L. McCann ⚽ ▼ 81' 8.5
- 7R. Graydon ⚽ ▼ 41' 7.3
- 17C. Evans ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 1D. Harrington
- 6E. Bonds ▲ 73' 6.6
- 3Z. Medley ▲ 74' 6.3
- 44T. Mullarkey ▲ 81' 6.2
- 23G. Morrison
- 19R. Coughlan ▲ 73' 7.2
- 9W. Davies ▲ 41' 6.0
- 12W. Brook 6.5
- 4T. Anderson 6.3
- 26S. Stubbs 7.2
- 5W. Boyle 5.9
- 20I. Kabia ⚽ 7.2
- 7T. McDermott ▼ 66' 6.9
- 25J. Ruffels 6.3
- 6S. Clucas 5.9
- 10T. Sang ▼ 66' 6.2
- 11A. Scully 6.0
- 27J. Marquis ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 1E. Harrison
- 2L. Hoole ▲ 66' 6.2
- 3M. Benning
- 14T. Perry ▲ 66' 7.2
- 15C. Aneke ▲ 66' 7.2
- 38I. England
- 43W. Gray
Thống kê
12⚑3
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị4
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
366Chuyền bóng442
241Chuyền chính xác318
66%Chính xác chuyền72%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
81Ghi được60
75Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai35