Gillingham F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 5, Swindon Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 27' Omar Beckles
- 43' Will Wright
- 45' Ryan Tafazolli
- HT0-0
- 59' ▲ F. Holman ▼ B. Bodin
- 60' ▲ O. Palmer ▼ J. Hoilett
- 60' ▲ B. Kirkman ▼ J. Batty
- 68' 0-1 A. Drinan · C. Ripley
- 75' ▲ J. McGregor ▼ D. Oldaker
- 77' Aaron Drinan
- 81' ▲ S. Vokes ▼ J. Andrews
- 81' ▲ G. McCleary ▼ M. Clark
- 81' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ R. Hale
- 86' 0-2 F. Holman
- FT0-2
Đội hình
- 25J. Turner 6.6
- 30S. Gale 5.9
- 39O. Beckles 5.9
- 22S. Ogie 6.7
- 2R. Hutton 7.3
- 24H. Waldock 6.7
- 8A. Little 7.3
- 3M. Clark ▼ 81' 7.0
- 23B. Dack 7.2
- 9J. Andrews ▼ 81' 6.6
- 38R. Hale ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 1G. Morris
- 19S. Vokes ▲ 81' 6.5
- 10J. Williams
- 11A. Rowe
- 5A. Smith
- 7G. McCleary ▲ 81' 6.9
- 12S. Palmer-Houlden ▲ 81' 6.2
- 1C. Ripley ⇢ 6.9
- 5W. Wright 7.2
- 22J. Knight-Lebel 6.7
- 17R. Tafazolli 9.0
- 26J. Batty ▼ 60' 7.2
- 44D. Oldaker ▼ 75' 7.2
- 7T. Nichols 6.2
- 18G. Kilkenny 6.7
- 31B. Bodin ▼ 59' 6.3
- 23A. Drinan ⚽ 6.6
- 30J. Hoilett ▼ 60' 6.2
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete
- 25A. Borland
- 28O. Palmer ▲ 60' 6.6
- 34B. Kirkman ▲ 60' 7.2
- 24F. Holman ⚽ ▲ 59' 7.6
- 33J. McGregor ▲ 75' 6.9
Thống kê
01⚑9
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm6
3Trúng đích2
10Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
343Chuyền bóng365
210Chuyền chính xác218
61%Chính xác chuyền60%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
64Ghi được107
85Thủng lưới74
1.12Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn41
40Hiệp hai60