Swindon Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Swindon Town F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 2, hòa 5, Gillingham F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
LWWLL Swindon Town F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 25' Filozofe Mabete
  2. HT0-0
  3. 48' J. Tabor F. Mabete
  4. 59' R. Tafazolli · F. Munroe 1-0
  5. 60' Josh Andrews
  6. 68' R. McKenzie E. Coleman
  7. 68' B. Dack A. Rowe
  8. 69' J. Smith J. Williams
  9. 79' S. Palmer-Houlden E. Nevitt
  10. 82' J. Ball D. Oldaker
  11. 83' Tom Nichols
  12. 83' Max Clark
  13. 84' S. Vokes J. Andrews
  14. 86' Jake Tabor
  15. 87' Armani Little
  16. 89' Connor Ripley
  17. 90' A. Drinan · O. Palmer 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ian Scott Holloway
  1. 1C. Ripley 7.9
  2. 5W. Wright 7.7
  3. 17R. Tafazolli 8.3
  4. 3F. Mabete ▼ 48' 6.5
  5. 33J. McGregor 6.9
  6. 18G. Kilkenny 7.2
  7. 7T. Nichols 6.9
  8. 26F. Munroe 8.3
  9. 44D. Oldaker ▼ 82' 7.6
  10. 23A. Drinan 7.3
  11. 28O. Palmer 7.5

Dự bị 6

  1. 12L. Ward
  2. 6J. Ball ▲ 82' 6.6
  3. 11J. Tabor ▲ 48' 6.9
  4. 20P. Ehibhatiomhan
  5. 34B. Kirkman
  6. 37D. Gonzalez
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 25J. Turner 6.2
  2. 2R. Hutton 7.2
  3. 30S. Gale 5.6
  4. 5A. Smith 6.7
  5. 3M. Clark 6.2
  6. 6E. Coleman ▼ 68' 6.7
  7. 20E. Nevitt ▼ 79' 6.3
  8. 8A. Little 6.3
  9. 10J. Williams ▼ 69' 6.2
  10. 9J. Andrews ▼ 84' 5.3
  11. 11A. Rowe ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 1G. Morris
  2. 4C. Masterson
  3. 12S. Palmer-Houlden ▲ 79' 6.0
  4. 14R. McKenzie ▲ 68' 6.3
  5. 17J. Smith ▲ 69' 6.2
  6. 19S. Vokes ▲ 84' 6.6
  7. 23B. Dack ▲ 68' 6.5

Thống kê

048
830
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm16
2Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
8Phạt góc8
4Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
4Cứu thua0
287Chuyền bóng285
191Chuyền chính xác189
67%Chính xác chuyền66%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
107Ghi được64
74Thủng lưới85
1.81Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu