Gillingham F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Swindon Town F.C.

Gillingham F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 2-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 5, Swindon Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 24' 0-1 S. McGurk · G. McEachran
  2. HT0-1
  3. 46' J. Cabezas J. Walker
  4. 46' C. Mahoney S. Ogie
  5. 46' A. Drinan J. Cain
  6. 52' Timothée Dieng
  7. 62' H. McKirdy S. McGurk
  8. 63' R. Hepburn-Murphy C. Austin
  9. 68' O. Hawkins · M. Clark 1-1
  10. 70' Z. Elbouzedi P. Glatzel
  11. 74' S. Malone J. Williams
  12. 78' Frazer Blake-Tracy
  13. 79' C. Mahoney11m 2-1
  14. 83' George McEachran
  15. 84' R. McKenzie T. Dieng
  16. 84' G. Lapslie O. Hawkins
  17. 84' T. Brewitt G. McEachran
  18. 90'+4 2-2 H. McKirdy · C. McCarthy
  19. FT2-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Clemence
  1. 25J. Turner 6.5
  2. 24R. Hutton 7.9
  3. 4C. Masterson 6.7
  4. 5M. Ehmer 7.3
  5. 22S. Ogie ▼ 46' 6.6
  6. 3M. Clark 6.9
  7. 38T. Dieng ▼ 84' 7.0
  8. 18E. Coleman 6.6
  9. 8J. Williams ▼ 74' 6.9
  10. 47J. Walker ▼ 46' 6.3
  11. 12O. Hawkins ▼ 84' 7.6

Dự bị 7

  1. 19J. Cabezas ▲ 46' 7.5
  2. 23C. Mahoney ▲ 46' 7.3
  3. 13S. Malone ▲ 74' 6.3
  4. 14R. McKenzie ▲ 84' 6.5
  5. 7G. Lapslie ▲ 84' 6.5
  6. 10A. Nadesan
  7. 1G. Morris
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mildenhall
  1. 1J. Bycroft 6.3
  2. 22U. Godwin-Malife 6.7
  3. 24C. McCarthy 7.7
  4. 5F. Blake-Tracy 6.5
  5. 17W. Kokolo 6.6
  6. 20D. Devoy 6.7
  7. 6G. McEachran ▼ 84' 7.2
  8. 16J. Cain ▼ 46' 6.3
  9. 9P. Glatzel ▼ 70' 6.9
  10. 32C. Austin ▼ 63' 7.2
  11. 15S. McGurk ▼ 62' 7.9

Dự bị 7

  1. 23A. Drinan ▲ 46' 7.0
  2. 10H. McKirdy ▲ 62' 7.0
  3. 11R. Hepburn-Murphy ▲ 63' 6.7
  4. 7Z. Elbouzedi ▲ 70' 6.6
  5. 12T. Brewitt ▲ 84' 6.9
  6. 31H. Minturn
  7. 25C. Brann

Thống kê

0110
620
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm15
3Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
10Phạt góc6
4Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
347Chuyền bóng518
228Chuyền chính xác419
66%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
70Ghi được97
83Thủng lưới113
1.13Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu