Gillingham F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 5, Swindon Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 13' Sam Gale
- 45' Kabongo Tshimanga
- HT0-0
- 50' ▲ J. Gbode ▼ E. Nevitt
- 61' J. Gbode · A. Rowe 1-0
- 64' ▲ D. Corness ▼ B. Dack
- 67' Jonathan Williams
- 67' 1-1 W. Wright
- 69' Joseph Gbode
- 77' ▲ J. Westley ▼ T. Nichols
- 77' ▲ D. Butterworth ▼ K. Tshimanga
- 78' Paul Glatzel
- 78' ▲ Botan Ameen ▼ B. Kirkman
- 80' ▲ N. Ofoborh ▼ J. Cotterill
- 83' ▲ E. Coleman ▼ R. McKenzie
- 83' ▲ J. Morgan ▼ A. Rowe
- 90'+4 Joseph Gbode
- 90'+3 Jonathan Williams
- 90'+4 Joseph Gbode
- 90'+3 Jonathan Williams
- 90'+4 Miguel Freckleton
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Morris 6.2
- 30S. Gale 6.5
- 4C. Masterson 6.6
- 22S. Ogie 6.6
- 2R. Hutton 6.3
- 14R. McKenzie ▼ 83' 6.3
- 10J. Williams 6.2
- 3M. Clark 6.9
- 23B. Dack ▼ 64' 6.7
- 11A. Rowe ⇢ ▼ 83' 6.9
- 20E. Nevitt ▼ 50' 7.0
Dự bị 7
- 29J. Gbode ⚽ ▲ 50' 7.0
- 36D. Corness ▲ 64' 6.3
- 6E. Coleman ▲ 83' 6.3
- 19J. Morgan ▲ 83' 6.7
- 33T. Holtam
- 17J. Clarke
- 7J. Nolan
- 13C. Ripley 6.9
- 8O. Clarke 6.9
- 5W. Wright ⚽ 7.7
- 20M. Freckleton 7.2
- 7J. Cotterill ▼ 80' 6.5
- 18G. Kilkenny 6.2
- 17T. Nichols ▼ 77' 7.2
- 34B. Kirkman ▼ 78' 6.6
- 9P. Glatzel 6.9
- 21K. Tshimanga ▼ 77' 6.9
- 10H. Smith 7.2
Dự bị 7
- 25J. Westley ▲ 77' 6.3
- 22D. Butterworth ▲ 77' 6.5
- 42Botan Ameen ▲ 78' 6.3
- 6N. Ofoborh ▲ 80' 6.7
- 1J. Bycroft
- 4R. Delaney
- 2T. Sobowale
Thống kê
25⚑2
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
269Chuyền bóng383
141Chuyền chính xác265
52%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
55Ghi được101
59Thủng lưới81
0.98Bàn thắng mỗi trận1.68
20Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai62