Gillingham F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 5, Swindon Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Trọng tài
- M. Woods
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 6' Haji Mnoga
- 10' Haji Mnoga
- 10' Haji Mnoga
- HT0-0
- 54' ▲ L. Jephcott ▼ J. Wakeling
- 55' Jonathan Williams
- 62' ▲ R. Darcy ▼ S. Khan
- 72' ▲ L. Walker ▼ M. Mandron
- 72' ▲ A. MacDonald ▼ B. Reeves
- 79' ▲ W. Wright ▼ S. Kashket
- 90' ▲ D. Tutonda ▼ H. Adelakun
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Morris 7.6
- 12H. Mnoga 3.0
- 5M. Ehmer 7.2
- 23E. Baggott 7.2
- 17R. Law 7.5
- 8S. O'Keefe 7.2
- 6S. Williams 7.2
- 21H. Adelakun ▼ 90' 7.7
- 11B. Reeves ▼ 72' 7.2
- 24S. Kashket ▼ 79' 6.9
- 9M. Mandron ▼ 72' 7.0
Dự bị 6
- 19L. Walker ▲ 72' 6.9
- 7A. MacDonald ▲ 72' 6.6
- 4W. Wright ▲ 79' 6.6
- 3D. Tutonda ▲ 90'
- 22J. Green
- 25J. Turner
- 1S. Brynn 7.2
- 22M. Lavinier 7.3
- 21A. MacDonald 7.3
- 4T. Clayton 7.0
- 20F. Blake-Tracy 7.5
- 7B. Gladwin 7.3
- 5L. Reed 7.9
- 23S. Khan ▼ 62' 6.7
- 28T. Shade 7.3
- 24J. Wakeling ▼ 54' 6.7
- 8J. Williams 6.3
Dự bị 7
- 15L. Jephcott ▲ 54' 6.7
- 10R. Darcy ▲ 62' 6.7
- 6M. Baudry
- 17R. Aguiar
- 2R. Hutton
- 34C. Brennan
- 25C. Brann
Thống kê
12⚑5
⚑810
22%Kiểm soát bóng78%
8Dứt điểm23
2Trúng đích4
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn9
5Phạt góc8
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
197Chuyền bóng705
103Chuyền chính xác613
52%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu57
55Ghi được72
70Thủng lưới83
0.87Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai36