Swindon Town F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-3 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 2, hòa 5, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 1' J. Williams 1-0
- 3' 1-1 T. Dieng · T. Nichols
- 9' 1-2 W. Wright11m
- 13' 1-3 T. Nichols · A. MacDonald
- 24' Timothée Dieng
- 41' Saidou Khan
- 44' Tom Nichols
- HT1-3
- 46' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ J. Williams
- 46' ▲ T. Shade ▼ E. Iandolo
- 46' ▲ J. Cain ▼ L. Jephcott
- 57' C. Austin11m 2-3
- 62' ▲ C. Masterson ▼ A. MacDonald
- 69' Ciaran Brennan
- 72' ▲ R. Darcy ▼ J. Wakeling
- 73' ▲ G. Lapslie ▼ T. Nichols
- 74' ▲ H. Minturn ▼ C. Brennan
- 78' C. Austin · R. Hepburn-Murphy 3-3
- 81' Saidou Khan
- 81' Saidou Khan
- 87' ▲ S. Kashket ▼ D. Jefferies
- FT3-3
Đội hình
- 1S. Brynn 5.9
- 2R. Hutton 6.7
- 34C. Brennan ▼ 74' 6.5
- 20F. Blake-Tracy 7.5
- 3E. Iandolo ▼ 46' 5.9
- 8J. Williams ⚽ ▼ 46' 7.7
- 23S. Khan 6.3
- 22M. Lavinier 7.2
- 24J. Wakeling ▼ 72' 6.6
- 11C. Austin ⚽2 8.6
- 15L. Jephcott ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 19R. Hepburn-Murphy ▲ 46' 6.9
- 28T. Shade ▲ 46' 6.9
- 16J. Cain ▲ 46' 7.2
- 10R. Darcy ▲ 72' 6.7
- 31H. Minturn ▲ 74' 6.6
- 41J. Copland
- 38A. Kanu
- 1G. Morris 6.7
- 14R. McKenzie 6.5
- 4W. Wright ⚽ 6.7
- 5M. Ehmer 6.3
- 3D. Tutonda 6.5
- 7A. MacDonald ⇢ ▼ 62' 6.9
- 38T. Dieng ⚽ 6.9
- 6S. Williams 7.3
- 16D. Jefferies ▼ 87' 6.5
- 28O. Hawkins 7.3
- 20T. Nichols ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.0
Dự bị 7
- 23C. Masterson ▲ 62' 6.3
- 49G. Lapslie ▲ 73' 6.7
- 24S. Kashket ▲ 87' 6.3
- 29J. Gbode
- 25J. Turner
- 21H. Adelakun
- 2C. Alexander
Thống kê
13⚑7
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm12
8Trúng đích4
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn6
7Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
488Chuyền bóng192
412Chuyền chính xác116
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu63
72Ghi được55
83Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai32