Bristol Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 38' Riley Harbottle
  2. HT0-0
  3. 58' T. Samuel-Ogunsuyi I. Morgan
  4. 63' Y. Akhamrich F. Cavegn
  5. 63' E. Harrison J. Quigley
  6. 63' L. Thomas R. Harbottle
  7. 79' T. Leigh 1-0
  8. 80' T. McDermott N. Freeman
  9. 86' K. Thompson-Sommers T. Leigh
  10. 88' W. Gray A. Scully
  11. 89' M. Benning S. Stubbs
  12. 90'+11 Tommy McDermott
  13. FT1-0

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Steve Evans
  1. 13B. Young 7.3
  2. 17K. Balmer 6.9
  3. 5A. Kilgour 7.2
  4. 26R. Harbottle ▼ 63' 6.7
  5. 2J. Senior 6.9
  6. 6C. Mola 6.6
  7. 36R. Smallwood 7.0
  8. 3J. Sparkes 7.0
  9. 24T. Leigh ▼ 86' 7.5
  10. 29F. Cavegn ▼ 63' 6.2
  11. 27J. Quigley ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 1L. Southwood
  2. 15R. De Havilland
  3. 14K. Thompson-Sommers ▲ 86' 6.7
  4. 10Y. Akhamrich ▲ 63' 6.2
  5. 19E. Harrison ▲ 63' 6.5
  6. 12T. Lockyer
  7. 11L. Thomas ▲ 63' 7.0
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 1M. Cox 6.2
  2. 16N. Freeman ▼ 80' 6.6
  3. 4T. Anderson 6.7
  4. 5W. Boyle 6.7
  5. 26S. Stubbs ▼ 89' 7.0
  6. 30K. Berkoe 6.0
  7. 20I. Kabia 6.5
  8. 10T. Sang 6.6
  9. 11A. Scully ▼ 88' 6.9
  10. 19I. Morgan ▼ 58' 6.2
  11. 9G. Lloyd 5.6

Dự bị 7

  1. 12W. Brook
  2. 7T. McDermott ▲ 80' 7.0
  3. 3M. Benning ▲ 89' 6.9
  4. 21T. Samuel-Ogunsuyi ▲ 58' 6.9
  5. 23I. Lee
  6. 43W. Gray ▲ 88' 6.5
  7. 45O. Hall

Thống kê

013
010
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm5
2Trúng đích1
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
3Phạt góc0
6Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
310Chuyền bóng270
192Chuyền chính xác140
62%Chính xác chuyền52%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
77Ghi được60
86Thủng lưới91
1.28Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu