Bristol Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 7' Sam Finley
- 15' Tom Bayliss
- HT0-0
- 60' ▲ G. Ward ▼ B. Aguilera
- 62' ▲ T. Bloxham ▼ T. Sobowale
- 66' Chey Dunkley
- 68' ▲ L. Thomas ▼ H. Vale
- 77' ▲ J. Hinchy ▼ T. Bayliss
- 77' ▲ R. Idowu ▼ A. OBrien
- 77' ▲ R. Bowman ▼ T. Perry
- 84' ▲ J. Brown ▼ S. Sinclair
- 85' ▲ J. Marquis ▼ C. Martin
- 89' Tom Flanagan
- FT0-0
Đội hình
- 31J. Ward 6.9
- 30L. Hoole 7.6
- 17C. Taylor 7.0
- 5J. Wilson 7.3
- 3L. Gordon 6.9
- 21A. Evans 7.0
- 6S. Finley 7.5
- 7S. Sinclair ▼ 84' 6.9
- 10B. Aguilera ▼ 60' 7.3
- 19H. Vale ▼ 68' 6.9
- 18C. Martin ▼ 85' 6.2
Dự bị 7
- 8G. Ward ▲ 60' 7.0
- 11L. Thomas ▲ 68' 6.6
- 20J. Brown ▲ 84' 6.9
- 9J. Marquis ▲ 85' 6.2
- 2J. Connolly
- 23L. McCormick
- 33M. Cox
- 1M. Maroši 7.9
- 5M. Feeney 6.6
- 22C. Dunkley 7.3
- 33T. Flanagan 7.5
- 3M. Benning 6.9
- 7C. Winchester 7.2
- 14T. Perry ▼ 77' 6.6
- 15T. Sobowale ▼ 62' 6.2
- 20T. Bayliss ▼ 77' 6.9
- 21A. O'Brien 6.6
- 11D. Udoh 6.3
Dự bị 7
- 18T. Bloxham ▲ 62' 6.5
- 8J. Hinchy ▲ 77' 6.7
- 12R. Idowu ▲ 77' 6.9
- 9R. Bowman ▲ 77' 6.9
- 6J. Sraha
- 13H. Burgoyne
- 17E. Bennett
Thống kê
01⚑5
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm10
4Trúng đích1
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
403Chuyền bóng366
291Chuyền chính xác249
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
88Ghi được49
85Thủng lưới85
1.47Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai20