Shrewsbury Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol Rovers F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 2-1 Bristol Rovers F.C. tại League One, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 1, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 38
Sân vận động
Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 3' L. Leahy · E. Bennett 1-0
  2. 23' Cheyenne Dunkley
  3. 36' Jordan Shipley
  4. HT1-0
  5. 53' R. Street · R. Bowman 2-0
  6. 57' S. Sinclair L. Bogarde
  7. 57' C. MacDonald L. Gordon
  8. 57' A. Collins R. Loft
  9. 57' A. Evans J. Marquis
  10. 58' L. Hoole J. Gibbons
  11. 59' Luca Hoole
  12. 61' Carl Winchester
  13. 65' Killian Phillips
  14. 70' 2-1 J. Coburn
  15. 78' R. Pyke R. Street
  16. 82' Aaron Collins
  17. FT2-1

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1M. Maroši 6.9
  2. 6T. Moore 7.0
  3. 22C. Dunkley 6.9
  4. 33T. Flanagan 6.6
  5. 17E. Bennett 6.9
  6. 7C. Winchester 6.9
  7. 3L. Leahy 7.5
  8. 26J. Shipley 6.3
  9. 8K. Phillips 6.9
  10. 14R. Street ▼ 78' 7.2
  11. 9R. Bowman 7.2

Dự bị 5

  1. 15R. Pyke ▲ 78' 6.7
  2. 27K. Craig
  3. 18T. Bloxham
  4. 30J. Barlow
  5. 13H. Burgoyne
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Barton
  1. 35E. Balcombe 6.0
  2. 28J. Gibbons ▼ 58' 7.2
  3. 5J. Quansah 6.7
  4. 17L. Gibson 6.7
  5. 3L. Gordon ▼ 57' 6.3
  6. 8G. Ward 6.9
  7. 22L. Bogarde ▼ 57' 6.7
  8. 6S. Finley 6.9
  9. 9J. Marquis ▼ 57' 6.3
  10. 40J. Coburn 7.7
  11. 18R. Loft ▼ 57' 7.0

Dự bị 7

  1. 7S. Sinclair ▲ 57' 6.6
  2. 11C. MacDonald ▲ 57' 6.9
  3. 10A. Collins ▲ 57' 7.3
  4. 21A. Evans ▲ 57' 7.2
  5. 30L. Hoole ▲ 58' 6.7
  6. 2J. Connolly
  7. 31J. Ward

Thống kê

043
720
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm21
2Trúng đích4
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
3Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
251Chuyền bóng559
154Chuyền chính xác458
61%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
63Ghi được84
78Thủng lưới89
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu