Bristol Rovers F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 35' ▲ M. Benning ▼ G. Nurse
- 40' Aaron Pierre
- HT0-0
- 46' Jamie Lindsay
- 52' J. Lindsay · S. Forde 1-0
- 54' Clinton Mola
- 54' ▲ C. Mola ▼ L. Sousa
- 62' Taylor Moore
- 73' ▲ G. Ward ▼ J. Lindsay
- 73' ▲ B. Bilongo ▼ S. Sinclair
- 74' ▲ C. Sagoe Jr ▼ L. Castledine
- 74' ▲ T. Bloxham ▼ J. Feeney
- 74' ▲ L. Hoole ▼ A. Gilliead
- 75' ▲ C. Winchester ▼ J. Rossiter
- 82' Promise Omochere
- 90' ▲ L. McCormick ▼ S. Forde
- 90'+1 ▲ L. Thomas ▼ R. Sotiriou
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Griffiths 7.7
- 4T. Moore 7.2
- 17C. Taylor 7.5
- 5J. Wilson 7.5
- 3L. Sousa ▼ 54' 6.7
- 29J. Lindsay ⚽ ▼ 73' 7.3
- 22K. Conteh 7.3
- 28S. Forde ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10R. Sotiriou ▼ 90' 7.2
- 7S. Sinclair ▼ 73' 7.3
- 9P. Omochere 7.3
Dự bị 7
- 6C. Mola ▲ 54' 6.3
- 8G. Ward ▲ 73' 6.9
- 27B. Bilongo ▲ 73' 7.0
- 23L. McCormick ▲ 90'
- 11L. Thomas ▲ 90'
- 14J. Garrett
- 19I. Hutchinson
- 1T. Savin 7.0
- 5M. Feeney 7.0
- 16A. Pierre 6.9
- 6J. Feeney ▼ 74' 6.9
- 17A. Gilliead ▼ 74' 6.7
- 4J. Rossiter ▼ 75' 6.9
- 12F. Ojo 7.2
- 23G. Nurse ▼ 35' 6.9
- 19L. Castledine ▼ 74' 6.2
- 9G. Lloyd 6.7
- 27J. Marquis 7.2
Dự bị 7
- 3M. Benning ▲ 35' 6.9
- 11C. Sagoe Jr ▲ 74' 6.3
- 18T. Bloxham ▲ 74' 7.0
- 2L. Hoole ▲ 74' 6.3
- 7C. Winchester ▲ 75' 6.3
- 29T. O'Reilly
- 14T. Perry
Thống kê
04⚑5
⚑1010
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
5Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
5Phạt góc10
4Việt vị2
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Cứu thua4
284Chuyền bóng329
183Chuyền chính xác222
64%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
65Ghi được51
99Thủng lưới103
1.08Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai32