Shrewsbury Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-2 Bristol Rovers F.C. tại League One, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 1, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- The Croud Meadow, Shrewsbury, Shropshire
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 7' ▲ J. Grant ▼ G. Friend
- 29' John Marquis
- 42' Antony Evans
- HT0-0
- 50' Carl Winchester
- 67' ▲ K. Phillips ▼ M. Mata
- 67' ▲ T. Bayliss ▼ C. Winchester
- 67' ▲ J. Brown ▼ L. Thomas
- 68' ▲ L. McCormick ▼ R. Woods
- 69' Cheyenne Dunkley
- 73' 0-1 J. Marquis · A. Collins
- 76' ▲ R. Bowman ▼ D. Udoh
- 76' ▲ B. Fleming ▼ M. Benning
- 82' ▲ T. Sobowale ▼ R. Finnigan
- 82' ▲ S. Finley ▼ A. Evans
- 87' Jack Hunt
- 90'+1 0-2 A. Collins · C. Taylor
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Maroši 6.6
- 5M. Feeney 6.9
- 22C. Dunkley 6.6
- 4J. Anderson 6.9
- 7C. Winchester ▼ 67' 6.9
- 17E. Bennett 7.2
- 14T. Perry 6.9
- 8R. Finnigan ▼ 82' 6.3
- 3M. Benning ▼ 76' 7.2
- 11D. Udoh ▼ 76' 6.9
- 27M. Mata ▼ 67' 7.0
Dự bị 7
- 10K. Phillips ▲ 67' 6.5
- 20T. Bayliss ▲ 67' 6.5
- 9R. Bowman ▲ 76' 6.3
- 25B. Fleming ▲ 76' 6.2
- 15T. Sobowale ▲ 82' 6.2
- 33T. Flanagan
- 13H. Burgoyne
- 33M. Cox 7.6
- 42J. Hunt 7.2
- 17C. Taylor ⇢ 8.2
- 5J. Wilson 7.2
- 32G. Friend ▼ 7'
- 22L. Bogarde 7.2
- 15R. Woods ▼ 68' 6.9
- 21A. Evans ▼ 82' 6.6
- 11L. Thomas ▼ 67' 6.9
- 9J. Marquis ⚽ 6.9
- 10A. Collins ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 4J. Grant ▲ 7' 6.9
- 20J. Brown ▲ 67' 6.6
- 23L. McCormick ▲ 68' 6.9
- 6S. Finley ▲ 82' 6.6
- 1J. Belshaw
- 19H. Vale
- 25T. Crama
Thống kê
02⚑5
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
305Chuyền bóng543
201Chuyền chính xác414
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
49Ghi được88
85Thủng lưới85
0.86Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai44