Accrington F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-4 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Notts County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 9' 0-1 J. Jones · H. Tangen
- 23' Nick Tsaroulla
- 31' 0-2 K. Bennetts · C. Grant
- 38' ▲ S. Conneely ▼ C. Grant
- HT0-2
- 46' ▲ D. Martin ▼ F. Sass
- 68' 0-3 C. Grant
- 70' ▲ A. Jatta ▼ H. Tangen
- 70' ▲ T. Hall ▼ K. Bennetts
- 73' ▲ I. Sinclair ▼ P. Madden
- 73' ▲ D. Abimbola ▼ S. Whalley
- 77' ▲ Q. Kouhyar ▼ N. Tsaroulla
- 77' ▲ L. Ness ▼ J. Bedeau
- 77' ▲ L. Browne ▼ M. Palmer
- 83' 0-4 T. Hall · A. Jatta
- 88' Dan Martin
- FT0-4
Đội hình
- 13O. Wright 5.9
- 17D. Matthews 6.2
- 5F. Rawson 6.9
- 3F. Sass ▼ 46' 5.7
- 38C. O'Brien 7.2
- 24L. Butterfield 6.5
- 4C. Grant ▼ 38' 6.5
- 20C. Brown 6.3
- 39J. Woods 6.7
- 7S. Whalley ▼ 73' 6.6
- 8P. Madden ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 26C. Hall
- 28S. Conneely ▲ 38' 6.6
- 11I. Sinclair ▲ 73' 6.5
- 22D. Martin ▲ 46' 6.2
- 25J. Smith
- 27D. Abimbola ▲ 73' 6.3
- 31J. Belshaw 7.3
- 28L. Macari 7.2
- 3R. McDonald 6.9
- 4J. Bedeau ▼ 77' 7.2
- 25N. Tsaroulla ▼ 77' 7.2
- 18M. Palmer ▼ 77' 7.3
- 14T. Iorpenda 7.3
- 10J. Jones ⚽ 7.7
- 47K. Bennetts ⚽ ▼ 70' 7.2
- 27H. Tangen ⇢ ▼ 70' 6.6
- 11C. Grant ⚽ ⇢ ▼ 38' 7.0
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 17Q. Kouhyar ▲ 77' 6.9
- 29A. Jatta ▲ 70' 6.9
- 12L. Ness ▲ 77' 6.9
- 23L. Browne ▲ 77' 6.7
- 26T. Hall ⚽ ▲ 70' 7.7
- 53H. Iwunze
Thống kê
01⚑3
⚑1210
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm19
3Trúng đích9
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
3Phạt góc12
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
309Chuyền bóng481
189Chuyền chính xác368
61%Chính xác chuyền77%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
68Ghi được85
78Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai48